Vissel Kobe
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Fagiano Okayama

Vissel Kobe vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-3 Fagiano Okayama tại J1 League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 3, hòa 1, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 28' 0-1 Y. Suzuki · A. Esaka
  2. 43' 0-2 A. Esaka · K. Shirai
  3. 44' Werik Popó
  4. HT0-2
  5. 46' Diego T. Yamakawa
  6. 46' D. Sasaki K. Nagato
  7. 46' Caetano Y. Goke
  8. 46' Lucao Werik Popo
  9. 67' K. Hamasaki R. Hirose
  10. 72' R. Komatsu Y. Ideguchi
  11. 78' R. Sueyoshi A. Esaka
  12. 85' K. Abe K. Shirai
  13. 89' 0-3 T. Kimura · R. Sueyoshi
  14. 90'+2 R. Takeuchi T. Yamane
  15. 90'+2 Leo Gaucho T. Kimura
  16. FT0-3

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda 6.3
  2. 24G. Sakai 5.7
  3. 4T. Yamakawa ▼ 46' 6.5
  4. 3M. Thuler 6.2
  5. 5Y. Goke ▼ 46' 6.7
  6. 7Y. Ideguchi ▼ 72' 6.6
  7. 25Y. Kuwasaki 7.2
  8. 41K. Nagato ▼ 46' 6.9
  9. 11Y. Muto 7.0
  10. 23R. Hirose ▼ 67' 6.6
  11. 10Y. Osako 7.3

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 29R. Komatsu ▲ 72' 6.2
  3. 2N. Iino
  4. 19M. Mitsuta
  5. 15Diego ▲ 46' 6.5
  6. 13D. Sasaki ▲ 46' 7.2
  7. 16Caetano ▲ 46' 7.2
  8. 44M. Hidaka
  9. 28K. Hamasaki ▲ 67' 7.0
Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 52T. Hamada 7.9
  2. 6H. Omori 6.9
  3. 48Y. Tatsuta 7.5
  4. 43Y. Suzuki 8.2
  5. 51K. Shirai ▼ 85' 7.0
  6. 41E. Miyamoto 6.9
  7. 5K. Ogura 6.2
  8. 88T. Yamane ▼ 90' 6.9
  9. 27T. Kimura ▼ 90' 7.0
  10. 8A. Esaka ▼ 78' 8.2
  11. 98Werik Popo ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 1L. Moser
  2. 28M. Matsumoto
  3. 7R. Takeuchi ▲ 90'
  4. 99Lucao ▲ 46' 7.0
  5. 4K. Abe ▲ 85' 6.6
  6. 66J. Nishikawa
  7. 17R. Sueyoshi ▲ 78' 7.0
  8. 45N. Browne
  9. 9Leo Gaucho ▲ 90'

Thống kê

008
510
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm9
7Trúng đích5
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc5
4Việt vị3
3Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
589Chuyền bóng200
496Chuyền chính xác119
84%Chính xác chuyền60%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu26
37Ghi được34
26Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu