Fagiano Okayama
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Vissel Kobe

Fagiano Okayama vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-4 Vissel Kobe tại J1 League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 1, Vissel Kobe thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 9
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
WWWWW Vissel Kobe
  1. 2' Yuta Goke
  2. 8' 0-1 D. Tagamiphản lưới
  3. 11' K. Abe K. Kudo
  4. 24' Masaya Matsumoto
  5. 45' 0-2 K. Nagato
  6. HT0-2
  7. 46' Lucao K. Fujii
  8. 46' K. Shirai M. Matsumoto
  9. 46' K. Uchino Y. Osako
  10. 62' T. Kimura · K. Shirai 1-2
  11. 64' K. Kawano K. Ichimi
  12. 65' 1-3 T. Ogihara11m
  13. 77' Kamiya Yuta T. Kimura
  14. 81' Jean Patric Diego
  15. 82' Boniface Nduka
  16. 84' Werik Popo
  17. 88' 1-4 Y. Goke · Y. Ideguchi
  18. 90'+1 K. Yamauchi Y. Goke
  19. 90'+5 N. Iino M. Mitsuta
  20. 90'+5 K. Hamasaki G. Sakai
  21. 90'+2 K. Yamada Caetano
  22. FT1-4

Đội hình

Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 1L. Moser 6.2
  2. 48Y. Tatsuta 5.5
  3. 18D. Tagami 5.3
  4. 2K. Kudo ▼ 11' 6.3
  5. 28M. Matsumoto ▼ 46' 6.2
  6. 3K. Fujii ▼ 46' 6.3
  7. 5K. Ogura 6.3
  8. 88T. Yamane 6.6
  9. 27T. Kimura ▼ 77' 7.5
  10. 8A. Esaka 6.9
  11. 22K. Ichimi ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 52T. Hamada
  2. 99Lucao ▲ 46' 6.2
  3. 4K. Abe ▲ 11' 6.2
  4. 40K. Kawano ▲ 64' 6.2
  5. 51K. Shirai ▲ 46' 7.3
  6. 33Kamiya Yuta ▲ 77' 6.7
  7. 45N. Browne
  8. 98Werik Popo ▲ 84' 6.3
  9. 35A. Takahashi
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 1D. Maekawa 6.5
  2. 24G. Sakai ▼ 90' 6.6
  3. 80B. Nduka 6.5
  4. 16Caetano ▼ 90' 6.9
  5. 15Diego ▼ 81' 6.6
  6. 5Y. Goke ▼ 90' 7.6
  7. 6T. Ogihara 7.6
  8. 7Y. Ideguchi 7.5
  9. 19M. Mitsuta ▼ 90' 6.3
  10. 10Y. Osako ▼ 46' 6.5
  11. 41K. Nagato 8.0

Dự bị 9

  1. 71S. Gonda
  2. 26Jean Patric ▲ 81' 6.3
  3. 30K. Yamauchi ▲ 90' 6.7
  4. 2N. Iino ▲ 90'
  5. 14T. Inui
  6. 25Y. Kuwasaki
  7. 40K. Uchino ▲ 46' 6.5
  8. 28K. Hamasaki ▲ 90'
  9. 43K. Yamada ▲ 90'

Thống kê

016
620
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
3Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
306Chuyền bóng379
210Chuyền chính xác272
69%Chính xác chuyền72%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

26Trận đấu23
34Ghi được37
37Thủng lưới26
1.31Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu