Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 1-4 Urawa tại J1 League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 0, hòa 0, Urawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
LWWWW Urawa
  1. 24' 0-1 K. Yasui
  2. 26' Sho Omori
  3. HT0-1
  4. 46' Matheus Leiria K. Okuda
  5. 50' Teruhiro Sasaki
  6. 51' Teruhiro Sasaki
  7. 52' K. Osaki K. Yamazaki
  8. 53' S. Nakajima Matheus Savio
  9. 53' T. Kaneko S. Gustafson
  10. 70' 0-2 H. Komori · Y. Naganuma
  11. 76' I. Kiese H. Komori
  12. 77' Patryck K. Tada
  13. 77' K. Ando Y. Torikai
  14. 77' 0-3 I. Kiese · J. Hayakawa
  15. 79' 0-4 I. Kiese · J. Hayakawa
  16. 81' Patryck Ferreira
  17. 82' H. Ishihara Danilo Boza
  18. 82' Y. Matsuo J. Hayakawa
  19. 84' H. Yamamoto 1-4
  20. 90' R. Nemoto K. Kawakami
  21. FT1-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 5.5
  2. 89K. Sasaki 5.9
  3. 17K. Itakura 6.3
  4. 7S. Omori 5.5
  5. 39H. Yamamoto 7.9
  6. 24K. Yamazaki ▼ 52' 6.5
  7. 82K. Kawakami ▼ 90' 6.3
  8. 48Y. Yamashita 6.7
  9. 11Y. Torikai ▼ 77' 6.2
  10. 44K. Okuda ▼ 46' 6.2
  11. 29K. Tada ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 70Matheus Leiria ▲ 46' 6.7
  3. 8C. Kato
  4. 13S. Aihara
  5. 9R. Nemoto ▲ 90'
  6. 3K. Osaki ▲ 52' 6.7
  7. 20Patryck ▲ 77' 6.5
  8. 53S. Yamashita
  9. 33K. Ando ▲ 77' 6.3
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 3Danilo Boza ▼ 82' 7.3
  3. 2Y. Miyamoto 7.7
  4. 5K. Nemoto 6.7
  5. 88Y. Naganuma 6.2
  6. 11S. Gustafson ▼ 53' 6.9
  7. 25K. Yasui 7.3
  8. 39J. Hayakawa ⇢2 ▼ 82' 7.7
  9. 13R. Watanabe 6.3
  10. 8Matheus Savio ▼ 53' 6.9
  11. 17H. Komori ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 4H. Ishihara ▲ 82' 6.2
  3. 24Y. Matsuo ▲ 82' 6.5
  4. 10S. Nakajima ▲ 53' 6.6
  5. 9I. Kiese ⚽2 ▲ 76' 8.3
  6. 14T. Sekine
  7. 22K. Shibato
  8. 77T. Kaneko ▲ 53' 6.3
  9. 36R. Hidano

Thống kê

120
700
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm17
2Trúng đích7
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
0Phạt góc7
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
367Chuyền bóng717
301Chuyền chính xác641
82%Chính xác chuyền89%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu24
19Ghi được37
39Thủng lưới28
0.86Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu