Urawa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Urawa vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 28' Malick Fofana
  2. 41' R. Hidano · K. Shibato 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' Taishi Semba
  5. 69' A. Onaiwu R. Hidano
  6. 71' H. Yamamoto C. Kato
  7. 71' K. Okuda T. Mase
  8. 73' Malick Fofana
  9. 73' Malick Fofana
  10. 75' Danilo Cardoso Y. Torikai
  11. 80' Y. Nagao S. Omori
  12. 80' K. Gokita A. Watanabe
  13. 81' S. Nakajima K. Yasui
  14. 90'+1 T. Teruuchi Matheus Savio
  15. 90'+1 J. Hayakawa T. Kaneko
  16. 90' T. Teruuchi · J. Hayakawa 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 6.6
  2. 14T. Sekine 7.0
  3. 2Y. Miyamoto 6.7
  4. 5K. Nemoto 7.3
  5. 26T. Ogiwara 7.2
  6. 25K. Yasui ▼ 81' 7.2
  7. 22K. Shibato 7.3
  8. 77T. Kaneko ▼ 90' 7.5
  9. 13R. Watanabe 6.3
  10. 8Matheus Savio ▼ 90' 8.0
  11. 36R. Hidano ▼ 69' 7.3

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 88Y. Naganuma
  3. 4H. Ishihara
  4. 3Danilo Boza
  5. 27T. Teruuchi ▲ 90' 7.3
  6. 10S. Nakajima ▲ 81' 6.7
  7. 9I. Kiese
  8. 45A. Onaiwu ▲ 69' 6.5
  9. 39J. Hayakawa ▲ 90'
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 6.3
  2. 6T. Iida 6.0
  3. 17K. Itakura 6.5
  4. 71M. Fofana 5.9
  5. 7S. Omori ▼ 80' 6.7
  6. 25T. Mase ▼ 71' 6.2
  7. 3K. Osaki 7.2
  8. 19T. Semba 6.2
  9. 8C. Kato ▼ 71' 6.2
  10. 11Y. Torikai ▼ 75' 6.5
  11. 10A. Watanabe ▼ 80' 6.0

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 14M. Arai
  3. 2Danilo Cardoso ▲ 75' 6.5
  4. 39H. Yamamoto ▲ 71' 6.5
  5. 44K. Okuda ▲ 71' 6.5
  6. 15Y. Nagao ▲ 80' 6.5
  7. 24K. Yamazaki
  8. 29K. Tada
  9. 87K. Gokita ▲ 80' 6.3

Thống kê

002
531
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
5Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
443Chuyền bóng400
341Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền77%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu21
37Ghi được19
28Thủng lưới39
1.54Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu