Urawa vs JEF United Ichihara Chiba
Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-0 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 2 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- LLWWD JEF United Ichihara Chiba
- 24' Hiroto Goya
- 41' K. Nemoto · Matheus Savio 1-0
- 45'+3 Takuya Yasui
- HT1-0
- 46' ▲ N. Tsubaki ▼ M. Himeno
- 46' ▲ K. Tanaka ▼ N. Sugiyama
- 46' ▲ Eduardo ▼ T. Yasui
- 57' ▲ H. Komori ▼ H. Abe
- 64' H. Komori · K. Yasui 2-0
- 67' ▲ T. Sekine ▼ Matheus Savio
- 67' ▲ A. Onaiwu ▼ R. Hidano
- 67' ▲ J. Hayakawa ▼ T. Kaneko
- 73' ▲ Y. Igari ▼ H. Goya
- 80' ▲ S. Gustafson ▼ H. Ueki
- 84' ▲ K. Yonekura ▼ M. Shinada
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 6.6
- 4H. Ishihara 7.3
- 2Y. Miyamoto 7.2
- 5K. Nemoto ⚽ 8.3
- 88Y. Naganuma 6.9
- 77T. Kaneko ▼ 67' 6.7
- 37H. Ueki ▼ 80' 7.5
- 25K. Yasui ⇢ 7.7
- 8Matheus Savio ⇢ ▼ 67' 7.3
- 36R. Hidano ▼ 67' 7.2
- 7H. Abe ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 3Danilo Boza
- 17H. Komori ⚽ ▲ 57' 7.9
- 10S. Nakajima
- 11S. Gustafson ▲ 80' 6.3
- 14T. Sekine ▲ 67' 6.9
- 45A. Onaiwu ▲ 67' 6.2
- 41R. Nitta
- 39J. Hayakawa ▲ 67' 6.3
- 35T. Wakahara 6.3
- 2I. Takahashi 6.6
- 3R. Kuboniwa 6.3
- 28T. Kawano 6.9
- 39R. Ishio 6.5
- 18N. Sugiyama ▼ 46' 6.3
- 44M. Shinada ▼ 84' 5.3
- 41T. Yasui ▼ 46' 6.7
- 37M. Himeno ▼ 46' 6.3
- 9H. Goya ▼ 73' 5.9
- 10Carlinhos Junior 6.6
Dự bị 9
- 23R. Suzuki
- 14N. Tsubaki ▲ 46' 6.5
- 7K. Tanaka ▲ 46' 6.3
- 27T. Iwai
- 67M. Hidaka
- 33Y. Igari ▲ 73' 6.3
- 11K. Yonekura ▲ 84' 6.3
- 15T. Mae
- 6Eduardo ▲ 46' 6.9
Thống kê
00⚑6
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
6Trúng đích1
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc7
4Việt vị1
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
463Chuyền bóng377
395Chuyền chính xác301
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu23
37Ghi được24
28Thủng lưới36
1.54Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai15