JEF United Ichihara Chiba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Urawa

JEF United Ichihara Chiba vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-2 Urawa tại J1 League, 7 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WWWWL Urawa
  1. 5' 0-1 Y. Matsuo11m
  2. 12' 0-2 R. Hidano
  3. HT0-2
  4. 60' Y. Igari T. Mae
  5. 60' T. Tsukui M. Himeno
  6. 63' K. Shibato R. Hidano
  7. 68' T. Iwai Z. Issaka
  8. 68' H. Goya Carlinhos Junior
  9. 77' Issei Takahashi
  10. 81' T. Amagasa Y. Kobayashi
  11. 82' I. Kiese Y. Matsuo
  12. 82' T. Teruuchi Matheus Savio
  13. 87' J. Hayakawa K. Yasui
  14. 88' H. Ishihara T. Sekine
  15. 90' Takuro Iwai
  16. FT0-2

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 35T. Wakahara 5.9
  2. 2I. Takahashi 6.0
  3. 3R. Kuboniwa 6.6
  4. 28T. Kawano 6.9
  5. 67M. Hidaka 6.3
  6. 42Z. Issaka ▼ 68' 6.7
  7. 5Y. Kobayashi ▼ 81' 6.9
  8. 15T. Mae ▼ 60' 6.2
  9. 37M. Himeno ▼ 60' 6.2
  10. 20D. Ishikawa 6.3
  11. 10Carlinhos Junior ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 13D. Suzuki
  3. 32T. Amagasa ▲ 81' 6.7
  4. 33Y. Igari ▲ 60' 6.7
  5. 27T. Iwai ▲ 68' 6.3
  6. 8T. Tsukui ▲ 60' 6.9
  7. 30T. Matsumura
  8. 9H. Goya ▲ 68' 6.6
  9. 11K. Yonekura
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 7.3
  2. 14T. Sekine ▼ 88' 7.3
  3. 2Y. Miyamoto 7.3
  4. 5K. Nemoto 6.6
  5. 26T. Ogiwara 7.2
  6. 13R. Watanabe 6.9
  7. 25K. Yasui ▼ 87' 7.6
  8. 77T. Kaneko 7.3
  9. 24Y. Matsuo ▼ 82' 8.3
  10. 8Matheus Savio ▼ 82' 8.3
  11. 36R. Hidano ▼ 63' 7.3

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 4H. Ishihara ▲ 88' 6.6
  3. 32E. Katayama
  4. 10S. Nakajima
  5. 22K. Shibato ▲ 63' 6.9
  6. 39J. Hayakawa ▲ 87' 6.7
  7. 88Y. Naganuma
  8. 9I. Kiese ▲ 82' 6.0
  9. 27T. Teruuchi ▲ 82' 6.6

Thống kê

0213
600
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm20
7Trúng đích6
6Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
13Phạt góc6
1Việt vị5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
427Chuyền bóng418
345Chuyền chính xác340
81%Chính xác chuyền81%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu24
24Ghi được37
36Thủng lưới28
1.04Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu