Avispa Fukuoka
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyoto Sanga FC

Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-2 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 21 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WDLLL Kyoto Sanga FC
  1. 16' Léo Gomes
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Miyamoto H. Appiah Tawiah
  4. 46' K. Sato H. Sugai
  5. 52' Shimpei Fukuoka
  6. 54' 0-1 T. Kamijimaphản lưới
  7. 55' M. Yuzawa K. Fujimoto
  8. 55' Wellington S. Usui
  9. 58' 0-2 T. Hara11m
  10. 65' Rafael Elias S. Nagasawa
  11. 67' Y. Hashimoto T. Nara
  12. 67' M. Shigemi H. Akino
  13. 73' S. Takeda Leo Gomes
  14. 82' Kazuya Konno
  15. 84' N. Ben Khalifa S. Nago
  16. 86' Patrick William T. Hirato
  17. 90' Wellington · M. Shigemi 1-2
  18. 90' M. Shigemi 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Myung Hwi Kim
  1. 24Y. Obata 6.9
  2. 5T. Kamijima 6.6
  3. 3T. Nara ▼ 67' 6.3
  4. 20T. Ando 7.3
  5. 18Y. Iwasaki 6.6
  6. 88D. Matsuoka 6.9
  7. 15H. Akino ▼ 67' 6.9
  8. 22K. Fujimoto ▼ 55' 6.7
  9. 8K. Konno 7.9
  10. 14S. Nago ▼ 84' 6.9
  11. 27S. Usui ▼ 55' 7.2

Dự bị 9

  1. 31M. Murakami
  2. 19M. Kim
  3. 2M. Yuzawa ▲ 55' 6.6
  4. 47Y. Hashimoto ▲ 67' 6.9
  5. 6M. Shigemi ▲ 67' 8.3
  6. 7T. Kanamori
  7. 13N. Ben Khalifa ▲ 84' 7.2
  8. 9S. Zahedi
  9. 17Wellington ▲ 55' 7.2
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kwi-Jae Cho
  1. 26G. Ota 7.2
  2. 2S. Fukuda 6.7
  3. 5H. Appiah Tawiah ▼ 46' 6.6
  4. 50Y. Suzuki 6.3
  5. 22H. Sugai ▼ 46' 6.9
  6. 25Leo Gomes ▼ 73' 6.2
  7. 10S. Fukuoka 6.6
  8. 39T. Hirato ▼ 86' 7.2
  9. 11Marco Tulio 7.2
  10. 93S. Nagasawa ▼ 65' 6.9
  11. 14T. Hara 7.6

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 4Patrick William ▲ 86' 7.0
  3. 24Y. Miyamoto ▲ 46' 6.3
  4. 16S. Takeda ▲ 73' 6.2
  5. 18T. Matsuda
  6. 27F. Yamada
  7. 44K. Sato ▲ 46' 6.2
  8. 48R. Nakano
  9. 9Rafael Elias ▲ 65' 6.2

Thống kê

007
320
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm8
7Trúng đích3
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
369Chuyền bóng276
307Chuyền chính xác203
83%Chính xác chuyền74%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu46
46Ghi được77
45Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu