Avispa Fukuoka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyoto Sanga FC

Avispa Fukuoka vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Trọng tài
K. Fukushima
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WDLLL Kyoto Sanga FC
  1. 35' Kosuke Kinoshita
  2. 36' Kosuke Kinoshita
  3. HT0-0
  4. 46' K. Ichimi F. Yamada
  5. 53' Y. Toyokawa K. Kinoshita
  6. 56' 0-1 Patric · Y. Toyokawa
  7. 65' R. Tsuruno T. Kanamori
  8. 78' Wellington Tanque K. Konno
  9. 78' H. Tawiah S. Fukuoka
  10. 78' Lukian11m 1-1
  11. 82' R. Tsuruno · Wellington Tanque 2-1
  12. 85' N. Misawa H. Tawiah
  13. 85' T. Yachida T. Matsuda
  14. 90' K. Mikuni Y. Yamagishi
  15. FT2-1

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi 6.9
  2. 2M. Yuzawa 6.3
  3. 33Douglas Grolli 6.7
  4. 3T. Nara 6.9
  5. 16I. Oda 6.6
  6. 8K. Konno ▼ 78' 6.7
  7. 17S. Nakamura 7.3
  8. 6H. Mae 6.6
  9. 7T. Kanamori ▼ 65' 6.3
  10. 9Lukian 7.3
  11. 11Y. Yamagishi ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 28R. Tsuruno ▲ 65' 6.2
  2. 18Wellington Tanque ▲ 78' 7.2
  3. 20K. Mikuni ▲ 90'
  4. 14T. Tanaka
  5. 35Y. Hiratsuka
  6. 27R. Sato
  7. 31M. Murakami
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 26G. Ota 6.5
  2. 14K. Shirai 6.3
  3. 4R. Inoue 6.3
  4. 3S. Asada 6.3
  5. 44K. Sato 6.6
  6. 10S. Fukuoka ▼ 78' 6.7
  7. 7S. Kawasaki 7.2
  8. 18T. Matsuda ▼ 85' 6.3
  9. 27F. Yamada ▼ 46' 6.3
  10. 9Patric 7.3
  11. 17K. Kinoshita ▼ 53' 6.3

Dự bị 7

  1. 22K. Ichimi ▲ 46' 6.9
  2. 23Y. Toyokawa ▲ 53' 7.3
  3. 5H. Tawiah ▲ 78'
  4. 33N. Misawa ▲ 85' 6.6
  5. 25T. Yachida ▲ 85' 6.5
  6. 8D. Araki
  7. 1T. Wakahara

Thống kê

005
410
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm9
4Trúng đích4
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
282Chuyền bóng277
192Chuyền chính xác184
68%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu41
67Ghi được51
61Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu