Portmore United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cavalier

Portmore United vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Portmore United 1-1 Cavalier tại Premier League, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portmore United thắng 4, hòa 2, Cavalier thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Play-offs
Phong độ
DLLWL Portmore United
WLDDL Cavalier
  1. 27' R. Robinson 1-0
  2. 35' 1-1 J. McLeary
  3. HT1-1
  4. 46' R. Robinson
  5. 56' J. Rigters
  6. 67' R. Howell S. Knight
  7. 71' S. James J. Rose
  8. 74' S. Young
  9. 85' O. Russell C. Benbow
  10. 86' C. Peck A. Mullings
  11. 86' J. Dennis A. Reid
  12. 90'+4 D. Allen
  13. FT1-1

Đội hình

Portmore United
  1. 32D. Russell
  2. 8A. Mullings ▼ 86'
  3. 6E. Rousseau
  4. 4S. Young
  5. 24T. Ximines
  6. 19C. Benbow ▼ 85'
  7. 7S. Knight ▼ 67'
  8. 12Javier Brown
  9. 15R. Guthrie
  10. 20J. Rose ▼ 71'
  11. 22R. Robinson

Dự bị 9

  1. 26R. Howell ▲ 67'
  2. 10S. James ▲ 71'
  3. 16O. Russell ▲ 85'
  4. 5C. Peck ▲ 86'
  5. 13B. Williams
  6. 23O. Howard
  7. 27S. Henry
  8. 29N. Gayle
  9. 14J. Grant
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 86'
  5. 10D. Atkinson
  6. 13D. Allen
  7. 27J. McLeary
  8. 11C. Ainsworth
  9. 4S. Watson
  10. 25J. Rigters
  11. 7J. Calvin

Dự bị 9

  1. 20J. Dennis ▲ 86'
  2. 3D. Talbert
  3. 9K. Auvray
  4. 14S. San Millán
  5. 15O. Bryan
  6. 17K. Reid
  7. 19C. James
  8. 30A. Gooden
  9. 31J. White

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu54
45Ghi được88
25Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận1.63
20Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu