Cavalier
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portmore United

Cavalier vs Portmore United

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 1-0 Portmore United tại Premier League, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 4, hòa 2, Portmore United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 28
Phong độ
WLDDL Cavalier
DLLWL Portmore United
  1. 27' C. Peck A. Mullings
  2. HT0-0
  3. 54' T. Bryan S. Henry
  4. 54' C. Benbow R. Guthrie
  5. 56' S. Stein 1-0
  6. 62' D. Atkinson K. Auvray
  7. 62' S. San Millán S. Stein
  8. 72' O. Russell
  9. 73' O. Howard R. Howell
  10. 74' S. James O. Russell
  11. 75' J. Dunn A. Reid
  12. 80' N. Gayle
  13. 87' J. Dunn
  14. 90'+6 J. Rose
  15. 90'+1 C. James J. Calvin
  16. FT1-0

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 75'
  5. 30A. Gooden
  6. 9K. Auvray ▼ 62'
  7. 11C. Ainsworth
  8. 4S. Watson
  9. 25J. Rigters
  10. 7J. Calvin ▼ 90'
  11. 33S. Stein ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 10D. Atkinson ▲ 62'
  2. 14S. San Millán ▲ 62'
  3. 17J. Dunn ▲ 75'
  4. 19C. James ▲ 90'
  5. 3D. Talbert
  6. 15O. Bryan
  7. 20J. Dennis
  8. 22J. Smith
  9. 40J. Gordon
Portmore United
  1. 32D. Russell
  2. 8A. Mullings ▼ 27'
  3. 6E. Rousseau
  4. 24T. Ximines
  5. 29N. Gayle
  6. 26R. Howell ▼ 73'
  7. 16R. Guthrie ▼ 54'
  8. 20J. Rose
  9. 22R. Robinson
  10. 15O. Russell ▼ 74'
  11. 27S. Henry ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 5C. Peck ▲ 27'
  2. 18T. Bryan ▲ 54'
  3. 19C. Benbow ▲ 54'
  4. 23O. Howard ▲ 73'
  5. 10S. James ▲ 74'
  6. 7S. Knight
  7. 40S. York
  8. 28G. Headley
  9. 14J. Grant

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu41
88Ghi được45
57Thủng lưới25
1.63Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn9
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu