Racing United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Humble Lions

Racing United vs Humble Lions

Tỷ số chung cuộc: Racing United 2-1 Humble Lions tại Premier League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 1, hòa 2, Humble Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 38
Phong độ
LLWLW Racing United
LDLLL Humble Lions
  1. 13' K. Graham
  2. 43' 0-1 S. Barnett
  3. HT0-1
  4. 51' O. Murray
  5. 55' J. Jameison
  6. 63' A. Chambers
  7. 66' L. Walker J. Jameison
  8. 71' N. Ellis M. Williams
  9. 71' R. Whyte S. Spence
  10. 78' J. Bailey S. Barnett
  11. 80' R. Biggs G. Cunningham
  12. 80' T. Grant A. Campbell
  13. 81' N. Ellis11m 1-1
  14. 83' R. Whyte
  15. 88' K. Bryan C. Clarke
  16. 90'+6 A. Chambersphản lưới 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Racing United HLV: A. Patrick
  1. 26M. Martin
  2. 1C. Holmes
  3. 4R. Walters
  4. 27T. Richardson
  5. 29G. Cunningham ▼ 80'
  6. 15M. Williams ▼ 71'
  7. 16H. Headman
  8. 21A. Rhule
  9. 24A. Campbell ▼ 80'
  10. 10N. Ellis
  11. 9S. Spence ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 36N. Ellis ▲ 71'
  2. 19R. Whyte ▲ 71'
  3. 7R. Biggs ▲ 80'
  4. 77T. Grant ▲ 80'
  5. 6D. Johnson
  6. 13T. Gray
  7. 40A. Swearing
  8. 14A. Clennon
  9. 51C. Blackwood
Humble Lions HLV: D. Duckie
  1. 33G. Samuel
  2. 22K. Graham
  3. 26S. Anderson
  4. 12O. Murray
  5. 24R. Ramsey
  6. 25D. Brown
  7. 5A. Chambers
  8. 14J. Jameison ▼ 66'
  9. 18L. Thompson
  10. 17S. Barnett ▼ 78'
  11. 10C. Clarke ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 27L. Walker ▲ 66'
  2. 21J. Bailey ▲ 78'
  3. 8K. Bryan ▲ 88'
  4. 30P. Harrison
  5. 9J. Christian
  6. 20J. Thomas
  7. 23S. Campbell
  8. 28R. Campbell
  9. 19D. Plunket

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
42Ghi được34
49Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu