Racing United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Humble Lions

Racing United vs Humble Lions

Tỷ số chung cuộc: Racing United 1-1 Humble Lions tại Premier League, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 1, hòa 2, Humble Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Phong độ
LLWLW Racing United
LDLLL Humble Lions
  1. 19' K. Richards
  2. HT0-0
  3. 48' N. Ellis 1-0
  4. 57' R. Sharpe J. Thomas
  5. 58' C. Clarke J. Jameison
  6. 59' 1-1 R. Sharpe
  7. 66' M. Williams D. Clarke
  8. 67' J. Bascoe S. Reid
  9. 67' A. Leslie A. Campbell
  10. 75' R. Biggs
  11. 84' J. Pringle N. Ellis
  12. 87' Yellow Card
  13. 90'+2 A. Rhule
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT1-1

Đội hình

Racing United HLV: A. Patrick
  1. 3K. Richards
  2. 14D. Clarke ▼ 66'
  3. 30O. Black
  4. 8S. Reid ▼ 67'
  5. 10N. Ellis ▼ 84'
  6. 16H. Headman
  7. 21A. Rhule
  8. 1C. Holmes
  9. 5R. Bowers
  10. 7R. Biggs
  11. 24A. Campbell ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 15M. Williams ▲ 66'
  2. 2J. Bascoe ▲ 67'
  3. 31A. Leslie ▲ 67'
  4. 23J. Pringle ▲ 84'
  5. 6D. Johnson
  6. 20R. Brown
  7. 22T. Mullings
  8. 34A. Thompson
  9. 40A. Swearing
Humble Lions HLV: D. Duckie
  1. 30P. Harrison
  2. 28R. Campbell
  3. 12O. Murray
  4. 26J. Smith
  5. 3J. Jameison ▼ 58'
  6. 8K. Bryan
  7. 4C. Anderson
  8. 47L. Walker
  9. 18L. Thompson
  10. 20J. Thomas ▼ 57'
  11. 14A. Clennon

Dự bị 6

  1. 7R. Sharpe ▲ 57'
  2. 10C. Clarke ▲ 58'
  3. 19K. Mullings
  4. 22J. Thompson
  5. 23S. Campbell
  6. 33G. Samuel

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
42Ghi được34
49Thủng lưới65
1.08Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu