Chapelton
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tivoli Gardens

Chapelton vs Tivoli Gardens

Tỷ số chung cuộc: Chapelton 2-2 Tivoli Gardens tại Premier League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapelton thắng 1, hòa 2, Tivoli Gardens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 38
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LLDWL Chapelton
DWLDW Tivoli Gardens
  1. 9' 0-1 J. Ellisphản lưới
  2. 40' D. Cunningham
  3. 45'+2 R. Oldfield
  4. HT0-1
  5. 50' Chapelton11mhỏng 11m
  6. 56' J. Ellis
  7. 60' 0-2 L. Russell
  8. 64' D. Cohen 1-2
  9. 67' T. Garnett
  10. 67' N. Blackwood J. Howell
  11. 67' T. McKain A. Nelson
  12. 70' O. Miller D. Watson
  13. 71' O. Miller
  14. 75' N. Thomas T. Garnett
  15. 82' K. Smith N. Fuller
  16. 89' O. Watson O. Ricketts
  17. 90'+4 O. Miller 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 32P. Smith
  2. 14O. Ricketts ▼ 89'
  3. 7R. Campbell
  4. 29D. Cunningham
  5. 9J. Howell ▼ 67'
  6. 11L. Williams
  7. 12A. Vanzie
  8. 17J. Ellis
  9. 26N. Howe
  10. 28D. Watson ▼ 70'
  11. 13D. Cohen

Dự bị 9

  1. 3N. Blackwood ▲ 67'
  2. 23O. Miller ▲ 70'
  3. 18O. Watson ▲ 89'
  4. 27S. Evans
  5. 22N. Bennett
  6. 24T. Graham
  7. 6Dylane Clarke
  8. 1J. Plunkett
  9. 8K. Graham
Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 1N. Clarke
  2. 31A. Lewis
  3. 25M. Cockings
  4. 20J. Williams
  5. 15L. Russell
  6. 27T. Garnett ▼ 75'
  7. 26R. Oldfield
  8. 29K. Simpson
  9. 24S. Jones
  10. 11A. Nelson ▼ 67'
  11. 7N. Fuller ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 23T. McKain ▲ 67'
  2. 4N. Thomas ▲ 75'
  3. 8K. Smith ▲ 82'
  4. 3K. Wilson
  5. 10R. Wellington
  6. 14Daniel Watson
  7. 17S. Clarke
  8. 28K. Shaw
  9. 35N. Francis

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
34Ghi được63
59Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu