Tivoli Gardens
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chapelton

Tivoli Gardens vs Chapelton

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-1 Chapelton tại Premier League, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 2, hòa 2, Chapelton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 25
Sân vận động
Stadium East, Kingston
Phong độ
DWLDW Tivoli Gardens
LLDWL Chapelton
  1. 45'+5 0-1 N. Howe11m
  2. 45'+7 J. Williams 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' D. Deacon D. Watson
  5. 68' T. Graham
  6. 71' H. Morgan R. Wellington
  7. 71' K. Smith S. Jones
  8. 80' Daniel Watson J. Williams
  9. 80' A. Johnson J. Whyte
  10. 80' M. Allen T. Graham
  11. 80' O. Watson L. Williams
  12. 84' T. Garnett
  13. 87' O. Reid S. Clarke
  14. FT1-1

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 1N. Clarke
  2. 5B. Pryce
  3. 31A. Lewis
  4. 20J. Williams ▼ 80'
  5. 10R. Wellington ▼ 71'
  6. 27T. Garnett
  7. 4N. Thomas
  8. 17S. Clarke ▼ 87'
  9. 29K. Simpson
  10. 24S. Jones ▼ 71'
  11. 7N. Fuller

Dự bị 9

  1. 6H. Morgan ▲ 71'
  2. 8K. Smith ▲ 71'
  3. 14Daniel Watson ▲ 80'
  4. 16O. Reid ▲ 87'
  5. 3K. Wilson
  6. 23T. McKain
  7. 28K. Shaw
  8. 30Q. Hudson
  9. 33D. Haughton
Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 1J. Plunkett
  2. 7R. Campbell
  3. 15T. Brown
  4. 5G. Austin
  5. 9J. Howell
  6. 11L. Williams ▼ 80'
  7. 17J. Ellis
  8. 26N. Howe
  9. 24T. Graham ▼ 80'
  10. 28D. Watson ▼ 62'
  11. 20J. Whyte ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21D. Deacon ▲ 62'
  2. 23A. Johnson ▲ 80'
  3. 25M. Allen ▲ 80'
  4. 18O. Watson ▲ 80'
  5. 22N. Bennett
  6. 27S. Evans
  7. 16Dylane Clarke
  8. 30G. Tomlinson
  9. 8K. Graham

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
63Ghi được34
51Thủng lưới59
1.54Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu