Racing United vs Cavalier
Tỷ số chung cuộc: Racing United 0-3 Cavalier tại Premier League, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 1, hòa 1, Cavalier thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 31
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- LLLWL Racing United
- WLDDL Cavalier
- 26' 0-1 S. Stein
- 29' A. Gooden
- 45'+3 0-2 D. Allen
- HT0-2
- 46' ▲ D. Atkinson ▼ A. Gooden
- 55' ▲ A. Clennon ▼ J. Cole
- 61' ▲ M. Martin ▼ K. Richards
- 66' ▲ O. Bryan ▼ A. Reid
- 73' ▲ K. Auvray ▼ S. Stein
- 74' ▲ K. Young ▼ T. Gray
- 74' ▲ D. Smith ▼ R. Biggs
- 74' ▲ N. Ellis ▼ T. Richardson
- 84' ▲ C. James ▼ J. Calvin
- 84' ▲ J. Dennis ▼ J. Rigters
- 85' 0-3 J. Calvin
- FT0-3
Đội hình
- 39O. Brown
- 3K. Richards ▼ 61'
- 4R. Walters
- 27T. Richardson ▼ 74'
- 77T. Gray ▼ 74'
- 80J. Bascoe
- 8S. Reid
- 20R. Brown
- 11J. Cole ▼ 55'
- 7R. Biggs ▼ 74'
- 10N. Ellis
Dự bị 9
- 14A. Clennon ▲ 55'
- 26M. Martin ▲ 61'
- 12K. Young ▲ 74'
- 99D. Smith ▲ 74'
- 36N. Ellis ▲ 74'
- 1C. Holmes
- 21A. Rhule
- 24A. Campbell
- 29G. Cunningham
- 1V. Barclett
- 5R. King
- 6J. Laing
- 8A. Reid ▼ 66'
- 30A. Gooden ▼ 46'
- 13D. Allen
- 27J. McLeary
- 11C. Ainsworth
- 25J. Rigters ▼ 84'
- 7J. Calvin ▼ 84'
- 33S. Stein ▼ 73'
Dự bị 8
- 10D. Atkinson ▲ 46'
- 15O. Bryan ▲ 66'
- 9K. Auvray ▲ 73'
- 19C. James ▲ 84'
- 20J. Dennis ▲ 84'
- 3D. Talbert
- 31J. White
- 40J. Gordon
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu54
42Ghi được88
49Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai49