Cavalier
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing United

Cavalier vs Racing United

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 1-1 Racing United tại Premier League, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 1, hòa 1, Racing United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 18
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
WLDDL Cavalier
LLLWL Racing United
  1. 17' J. Laing
  2. 26' J. Dunn D. Atkinson
  3. 27' 0-1 T. Grant
  4. HT0-1
  5. 46' J. Frazer D. Miller
  6. 57' S. Reid
  7. 59' D. Allen A. Reid
  8. 61' J. Calvin
  9. 65' J. Dunn
  10. 66' C. Ainsworth
  11. 67' S. Spence J. Cole
  12. 68' A. Campbell R. Biggs
  13. 70' A. Campbell
  14. 71' J. McLeary K. Auvray
  15. 71' S. San Millán S. Stein
  16. 75' R. King
  17. 77' R. King 1-1
  18. 80' K. Young S. Reid
  19. 87' D. Allen
  20. 90'+1 R. Walters
  21. 90'+2 J. McLeary
  22. FT1-1

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid ▼ 59'
  5. 10D. Atkinson ▼ 26'
  6. 9K. Auvray ▼ 71'
  7. 18D. Miller ▼ 46'
  8. 11C. Ainsworth
  9. 7J. Calvin
  10. 4S. Watson
  11. 33S. Stein ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 17J. Dunn ▲ 26'
  2. 21J. Frazer ▲ 46'
  3. 13D. Allen ▲ 59'
  4. 27J. McLeary ▲ 71'
  5. 14S. San Millán ▲ 71'
  6. 20J. Dennis
  7. 22J. Smith
  8. 30A. Gooden
  9. 31J. White
  10. 40J. Scott
  11. 15B. Oneil
Racing United HLV: A. Patrick
  1. 17M. Brown
  2. 8S. Reid ▼ 80'
  3. 10N. Ellis
  4. 1C. Holmes
  5. 4R. Walters
  6. 5R. Bowers
  7. 80J. Bascoe
  8. 11J. Cole ▼ 67'
  9. 77T. Grant
  10. 7R. Biggs ▼ 68'
  11. 27T. Richardson

Dự bị 9

  1. 9S. Spence ▲ 67'
  2. 24A. Campbell ▲ 68'
  3. 12K. Young ▲ 80'
  4. 15M. Williams
  5. 29G. Cunningham
  6. 39O. Brown
  7. 51C. Blackwood
  8. 18R. Myrie
  9. 31J. Jones

Thống kê

07
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu39
88Ghi được42
57Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu