Dunbeholden
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chapelton

Dunbeholden vs Chapelton

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 0-1 Chapelton tại Premier League, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 3, hòa 1, Chapelton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 34
Sân vận động
Prison Oval, Spanish Town
Phong độ
LLDWL Dunbeholden
LLLDW Chapelton
  1. HT0-0
  2. 46' G. Tomlinson P. Smith
  3. 54' 0-1 N. Howe
  4. 58' D. Binns
  5. 74' T. Williams M. Douglas
  6. 76' T. Wynter
  7. 78' N. Wright T. Wynter
  8. 80' J. Ellis O. Watson
  9. 80' N. Bennett L. Williams
  10. 90' Donavan Clarke D. Cohen
  11. FT0-1

Đội hình

Dunbeholden HLV: H. Thomas
  1. 50J. Vassell
  2. 5D. Binns
  3. 4O. Samuels
  4. 33R. Brown
  5. 14T. Wynter ▼ 78'
  6. 18C. Watkin
  7. 8F. McCarthy
  8. 21S. Powell
  9. 13M. Douglas ▼ 74'
  10. 11D. Merrick
  11. 9D. Thomas

Dự bị 9

  1. 19T. Williams ▲ 74'
  2. 23N. Wright ▲ 78'
  3. 1M. Williams
  4. 28D. Slowly
  5. 7J. Jackson
  6. 27R. Smith
  7. 10N. Christian
  8. 17O. Brown
  9. 6T. Merrick
Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 3N. Blackwood
  2. 32P. Smith ▼ 46'
  3. 14O. Ricketts
  4. 5G. Austin
  5. 29D. Cunningham
  6. 11L. Williams ▼ 80'
  7. 12A. Vanzie
  8. 21D. Deacon
  9. 26N. Howe
  10. 13D. Cohen ▼ 90'
  11. 18O. Watson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 30G. Tomlinson ▲ 46'
  2. 17J. Ellis ▲ 80'
  3. 22N. Bennett ▲ 80'
  4. 6Donavan Clarke ▲ 90'
  5. 10M. Stephens
  6. 24T. Graham
  7. 27S. Evans
  8. 28D. Watson
  9. 20J. Whyte

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được34
67Thủng lưới59
0.87Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu