Chapelton
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dunbeholden

Chapelton vs Dunbeholden

Tỷ số chung cuộc: Chapelton 1-3 Dunbeholden tại Premier League, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapelton thắng 1, hòa 1, Dunbeholden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LLLDW Chapelton
LLDWL Dunbeholden
  1. 10' 0-1 D. Merrick
  2. 15' O. Ricketts
  3. HT0-1
  4. 50' M. Allen D. Watson
  5. 58' 0-2 N. Christian
  6. 65' R. Smith D. Merrick
  7. 71' T. Brown J. James
  8. 71' N. Bennett L. Williams
  9. 71' K. Graham N. Howe
  10. 76' M. Douglas N. Wright
  11. 84' 0-3 D. Thomas
  12. 86' J. Ellis R. Campbell
  13. 86' O. Samuels R. Beckford
  14. 89' D. Deacon
  15. 89' M. Allen 1-3
  16. 90' C. Watkin
  17. FT1-3

Đội hình

Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 32P. Smith
  2. 14O. Ricketts
  3. 7R. Campbell ▼ 86'
  4. 5G. Austin
  5. 9J. Howell
  6. 11L. Williams ▼ 71'
  7. 12A. Vanzie
  8. 21D. Deacon
  9. 26N. Howe ▼ 71'
  10. 30D. Watson ▼ 50'
  11. 13J. James ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 25M. Allen ▲ 50'
  2. 15T. Brown ▲ 71'
  3. 22N. Bennett ▲ 71'
  4. 8K. Graham ▲ 71'
  5. 17J. Ellis ▲ 86'
  6. 28R. Stephenson
  7. 6Donavan Clarke
  8. 20J. Lynch
  9. 1J. Plunkett
Dunbeholden HLV: H. Thomas
  1. 31D. Hyatt
  2. 5D. Binns
  3. 7R. Thomas
  4. 14T. Wynter
  5. 18C. Watkin
  6. 3R. Beckford ▼ 86'
  7. 10N. Christian
  8. 21S. Powell
  9. 23N. Wright ▼ 76'
  10. 11D. Merrick ▼ 65'
  11. 9D. Thomas

Dự bị 8

  1. 27R. Smith ▲ 65'
  2. 13M. Douglas ▲ 76'
  3. 4O. Samuels ▲ 86'
  4. 1M. Williams
  5. 28D. Slowly
  6. 26S. Vassell
  7. 19T. Williams
  8. 17S. Wilson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được34
59Thủng lưới67
0.87Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu