Harbour View vs Racing United
Tỷ số chung cuộc: Harbour View 0-0 Racing United tại Premier League, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Harbour View thắng 1, hòa 1, Racing United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 34
- Sân vận động
- Harbour View Stadium, Harbour View
- Phong độ
- LDLWL Harbour View
- LLLWL Racing United
- 16' T. Richardson
- 21' J. Bascoe
- 42' Yellow Card
- 42' R. Walters
- 45'+1 D. Green
- HT0-0
- 51' Yellow Card
- 54' G. Stewart
- 59' ▲ O. Jones ▼ T. Bennett
- 59' ▲ T. Lewis ▼ A. Fagan
- 59' ▲ R. Biggs ▼ K. Young
- 59' ▲ A. Campbell ▼ A. Clennon
- 78' ▲ T. Mullings ▼ S. Reid
- 78' ▲ T. Grant ▼ D. Smith
- 81' ▲ O. Thompson ▼ T. Reid
- 81' ▲ C. Chukwuemeka ▼ L. Kung
- 85' C. Chukwuemeka
- 90'+2 A. Bennett
- 90' ▲ O. Chong ▼ C. Murray
- FT0-0
Đội hình
- 30A. Bennett
- 21O. Harding
- 14T. Bennett ▼ 59'
- 16G. Stewart
- 20L. Kung ▼ 81'
- 31D. Green
- 24T. Lawrence
- 9A. Fagan ▼ 59'
- 22C. Murray ▼ 90'
- 45T. Reid ▼ 81'
- 23R. Brown
Dự bị 9
- 3O. Jones ▲ 59'
- 7T. Lewis ▲ 59'
- 11O. Thompson ▲ 81'
- 34C. Chukwuemeka ▲ 81'
- 10O. Chong ▲ 90'
- 17A. Talbott
- 37J. Wray
- 26K. McGregor
- 1R. Palma
- 39O. Brown
- 4R. Walters
- 17M. Brown
- 12K. Young ▼ 59'
- 27T. Richardson
- 2J. Bascoe
- 8S. Reid ▼ 78'
- 14A. Clennon ▼ 59'
- 20R. Brown
- 10N. Ellis
- 99D. Smith ▼ 78'
Dự bị 9
- 7R. Biggs ▲ 59'
- 24A. Campbell ▲ 59'
- 25T. Mullings ▲ 78'
- 77T. Grant ▲ 78'
- 1C. Holmes
- 11J. Cole
- 29G. Cunningham
- 37R. Dixon
- 9S. Spence
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
37Ghi được42
57Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23