Racing United vs Harbour View
Tỷ số chung cuộc: Racing United 1-0 Harbour View tại Premier League, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 1, hòa 1, Harbour View thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 21
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- LLLWL Racing United
- LDLWL Harbour View
- 21' R. Biggs 1-0
- 28' G. Stewart
- 29' K. Richards
- 41' ▲ G. Cunningham ▼ K. Richards
- HT1-0
- 59' ▲ A. Fagan ▼ J. George
- 59' ▲ T. Bennett ▼ C. Priestley
- 71' ▲ O. Chong ▼ G. Stewart
- 72' ▲ R. Brown ▼ T. Reid
- 77' ▲ R. Myrie ▼ N. Ellis
- 78' ▲ S. Spence ▼ J. Cole
- 85' ▲ K. McGregor ▼ T. Lewis
- 90'+2 T. Grant
- 90'+3 R. Myrie
- 90'+3 ▲ M. Williams ▼ T. Grant
- 90'+3 ▲ T. Mullings ▼ R. Biggs
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Swearing
- 3K. Richards ▼ 41'
- 31J. Jones
- 17M. Brown
- 27T. Richardson
- 80J. Bascoe
- 8S. Reid
- 11J. Cole ▼ 78'
- 77T. Grant ▼ 90'
- 7R. Biggs ▼ 90'
- 10N. Ellis ▼ 77'
Dự bị 9
- 29G. Cunningham ▲ 41'
- 18R. Myrie ▲ 77'
- 9S. Spence ▲ 78'
- 15M. Williams ▲ 90'
- 25T. Mullings ▲ 90'
- 1C. Holmes
- 16H. Headman
- 24A. Campbell
- 51C. Blackwood
- 30A. Bennett
- 18R. Brackenridge
- 17A. Talbott
- 21O. Harding
- 3O. Jones
- 8C. Priestley ▼ 59'
- 7T. Lewis ▼ 85'
- 16G. Stewart ▼ 71'
- 22C. Murray
- 45T. Reid ▼ 72'
- 25J. George ▼ 59'
Dự bị 9
- 9A. Fagan ▲ 59'
- 14T. Bennett ▲ 59'
- 10O. Chong ▲ 71'
- 23R. Brown ▲ 72'
- 26K. McGregor ▲ 85'
- 24T. Lawrence
- 40N. Graham
- 34C. Chukwuemeka
- 6R. Parchment
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
42Ghi được37
49Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai18