Waterhouse vs Harbour View
Tỷ số chung cuộc: Waterhouse 3-0 Harbour View tại Premier League, 25 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Waterhouse thắng 6, hòa 0, Harbour View thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 32
- Sân vận động
- Drewsland Stadium, Kingston
- Phong độ
- WWWLW Waterhouse
- LDLWL Harbour View
- 16' L. Jibbison 1-0
- 42' D. Green
- HT1-0
- 46' ▲ C. Chukwuemeka ▼ A. Myers
- 48' A. Talbott
- 71' ▲ D. Thomas ▼ M. Davis
- 72' ▲ J. Bryan ▼ N. Hamilton
- 79' A. Bernard
- 81' N. Bolt-Barrett
- 81' J. Bryan 2-0
- 83' T. Reid
- 83' ▲ O. Jones ▼ A. Talbott
- 83' ▲ A. Fagan ▼ R. Brown
- 84' J. Bryan 3-0
- 87' ▲ M. Simms ▼ A. Fletcher
- 87' ▲ D. John ▼ L. Jibbison
- 89' ▲ K. Hall ▼ T. Lewis
- 90' ▲ S. Boothe ▼ O. Leacock
- FT3-0
Đội hình
- 40A. Bernard
- 16K. Campbell
- 20Z. Wilks
- 39N. Bolt-Barrett
- 59K. Paul
- 14M. Davis ▼ 71'
- 7H. Morris
- 11L. Jibbison ▼ 87'
- 15A. Fletcher ▼ 87'
- 21O. Leacock ▼ 90'
- 99N. Hamilton ▼ 72'
Dự bị 9
- 10D. Thomas ▲ 71'
- 9J. Bryan ▲ 72'
- 18M. Simms ▲ 87'
- 80D. John ▲ 87'
- 6S. Boothe ▲ 90'
- 42M. Roberts
- 45C. Matthews
- 47N. Blair
- 50A. Bygrave
- 30A. Bennett
- 17A. Talbott ▼ 83'
- 29A. Myers ▼ 46'
- 7T. Lewis ▼ 89'
- 16G. Stewart
- 31D. Green
- 24T. Lawrence
- 6R. Parchment
- 22C. Murray
- 45T. Reid
- 23R. Brown ▼ 83'
Dự bị 9
- 34C. Chukwuemeka ▲ 46'
- 3O. Jones ▲ 83'
- 9A. Fagan ▲ 83'
- 27K. Hall ▲ 89'
- 1R. Palma
- 20L. Kung
- 21O. Harding
- 37J. Wray
- 25J. George
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
44Ghi được37
42Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai18