Mount Pleasant Academy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chapelton

Mount Pleasant Academy vs Chapelton

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 1-0 Chapelton tại Premier League, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 4, hòa 1, Chapelton thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 23
Sân vận động
Drax Hall Sports Complex, Saint Ann's Bay
Phong độ
WWWLD Mount Pleasant Academy
LLLDW Chapelton
  1. 31' G. Austin
  2. 34' M. Doxilly
  3. 36' R. Campbell D. Watson
  4. HT0-0
  5. 46' D. Green S. Smith
  6. 46' N. Nelson R. Edwards
  7. 46' A. Marshsall K. Bailey
  8. 67' O. Jumpp J. Anglin
  9. 67' J. Howell J. Nolan
  10. 73' L. Williams M. Allen
  11. 83' A. Vanzie
  12. 88' D. Deacon D. Cohen
  13. 90'+2 N. Howe
  14. 90'+1 N. Nelson 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 33S. Dyer
  3. 16M. Doxilly
  4. 2G. Irving
  5. 4F. Cummings
  6. 17J. Anglin ▼ 67'
  7. 27S. Smith ▼ 46'
  8. 29J. Nolan ▼ 67'
  9. 12K. Bailey ▼ 46'
  10. 25R. Edwards ▼ 46'
  11. 3S. McFarlane

Dự bị 9

  1. 9D. Green ▲ 46'
  2. 19N. Nelson ▲ 46'
  3. 11A. Marshsall ▲ 46'
  4. 21O. Jumpp ▲ 67'
  5. 20J. Howell ▲ 67'
  6. 6O. Pennycooke
  7. 80S. Davis
  8. 13A. Harvey
  9. 5E. Dennis
Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 1J. Plunkett
  2. 27S. Evans
  3. 14O. Ricketts
  4. 15T. Brown
  5. 5G. Austin
  6. 12A. Vanzie
  7. 26N. Howe
  8. 28D. Watson ▼ 36'
  9. 13D. Cohen ▼ 88'
  10. 25M. Allen ▼ 73'
  11. 16Dylane Clarke

Dự bị 9

  1. 7R. Campbell ▲ 36'
  2. 11L. Williams ▲ 73'
  3. 21D. Deacon ▲ 88'
  4. 17J. Ellis
  5. 22N. Bennett
  6. 33A. Johnson
  7. 24T. Graham
  8. 30G. Tomlinson
  9. 20J. Whyte

Thống kê

01
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
97Ghi được34
26Thủng lưới59
2.11Bàn thắng mỗi trận0.87
29Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu