Chapelton
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mount Pleasant Academy

Chapelton vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Chapelton 1-1 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapelton thắng 0, hòa 1, Mount Pleasant Academy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LLLDW Chapelton
WWWLD Mount Pleasant Academy
  1. 9' N. Howe
  2. 16' A. Vanzie
  3. 23' J. Ellis
  4. 28' J. M. Anglin
  5. 29' K. Ming
  6. 31' D. Deacon
  7. 45'+1 K. Dyer L. Williams
  8. HT0-0
  9. 46' A. Bryan
  10. 50' D. Deacon 1-0
  11. 69' R. Edwards T. Shaw
  12. 76' S. San Millán D. Campbell
  13. 77' S. McCalla G. Irving
  14. 77' J. Nolan N. Nelson
  15. 87' J. M. Anglin
  16. 87' J. M. Anglin
  17. 90'+5 1-1 R. Edwards
  18. FT1-1

Đội hình

Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 8A. Bryan
  2. 4K. Brown
  3. 1William
  4. 5G. Austin
  5. 9J. Howell
  6. 11L. Williams ▼ 45'
  7. 12A. Vanzie
  8. 21D. Deacon
  9. 17J. Ellis
  10. 26N. Howe
  11. 13J. James

Dự bị 6

  1. 6K. Dyer ▲ 45'
  2. 20J. Lynch
  3. 24T. Graham
  4. 28R. Stephenson
  5. 30D. Watson
  6. 32P. Smith
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 33S. Dyer
  3. 2G. Irving ▼ 77'
  4. 4F. Cummings
  5. 18T. Shaw ▼ 69'
  6. 15K. Ming
  7. 17J. Anglin
  8. 9D. Green
  9. 19N. Nelson ▼ 77'
  10. 12K. Bailey
  11. 7D. Campbell ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 25R. Edwards ▲ 69'
  2. 24S. San Millán ▲ 76'
  3. 14S. McCalla ▲ 77'
  4. 29J. Nolan ▲ 77'
  5. 6O. Pennycooke
  6. 10Jean Ferreira
  7. 22K. Graham
  8. 80S. Davis

Thống kê

05
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
34Ghi được97
59Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận2.11
6Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu