Racing United
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Mount Pleasant Academy

Racing United vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Racing United 2-3 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 0, hòa 0, Mount Pleasant Academy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Sân vận động
Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
Phong độ
LLLWL Racing United
WWLDW Mount Pleasant Academy
  1. 9' 0-1 S. Bradford
  2. 24' F. Cummings
  3. 41' 0-2 R. Edwards
  4. 45'+1 J. Bascoe
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT0-2
  7. 46' G. Irving
  8. 56' O. Pennycooke F. Celestine
  9. 57' N. Ellis J. Bascoe
  10. 57' A. Campbell R. Myrie
  11. 67' D. Campbell A. Marshsall
  12. 67' N. Nelson R. Edwards
  13. 68' 0-3 N. Nelson
  14. 69' S. Spence D. Hutchinson
  15. 72' K. Ming
  16. 73' T. Grant 1-3
  17. 74' K. Richards
  18. 75' K. Young R. Biggs
  19. 77' S. Davis
  20. 78' Jean Ferreira J. Anglin
  21. 78' N. James S. Bradford
  22. 82' T. Richardson
  23. 90'+1 S. Spence 2-3
  24. FT2-3

Đội hình

Racing United HLV: A. Patrick
  1. 3K. Richards
  2. 16H. Headman
  3. 9D. Hutchinson ▼ 69'
  4. 1C. Holmes
  5. 34D. Grant
  6. 4R. Walters
  7. 5R. Bowers
  8. 2J. Bascoe ▼ 57'
  9. 77T. Grant
  10. 7R. Biggs ▼ 75'
  11. 31R. Myrie ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 10N. Ellis ▲ 57'
  2. 24A. Campbell ▲ 57'
  3. 25S. Spence ▲ 69'
  4. 12K. Young ▲ 75'
  5. 8S. Reid
  6. 15M. Williams
  7. 29G. Cunningham
  8. 39O. Brown
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 14S. McCalla
  3. 33S. Dyer
  4. 2G. Irving
  5. 4F. Cummings
  6. 24F. Celestine ▼ 56'
  7. 15K. Ming
  8. 17J. Anglin ▼ 78'
  9. 11A. Marshsall ▼ 67'
  10. 38S. Bradford ▼ 78'
  11. 25R. Edwards ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 6O. Pennycooke ▲ 56'
  2. 7D. Campbell ▲ 67'
  3. 19N. Nelson ▲ 67'
  4. 10Jean Ferreira ▲ 78'
  5. 20N. James ▲ 78'
  6. 1T. Chambers
  7. 23M. Joseph
  8. 31E. Liasse
  9. 5J. Douglas

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
42Ghi được97
49Thủng lưới26
1.08Bàn thắng mỗi trận2.11
12Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu