Mount Pleasant Academy vs Racing United
Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 4-0 Racing United tại Premier League, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 3, hòa 0, Racing United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
- Phong độ
- WWLDW Mount Pleasant Academy
- LLLWL Racing United
- 22' R. Bowers
- 24' G. Irving 1-0
- 39' S. McCalla
- 45'+3 F. Cummings
- 45'+1 ▲ D. Johnson ▼ G. Cunningham
- 45'+1 ▲ A. Campbell ▼ T. Mullings
- 45'+1 ▲ A. Swearing ▼ C. Holmes
- HT1-0
- 46' R. Bowers
- 46' R. Bowers
- 47' D. Campbell 2-0
- 48' J. Claudio
- 59' ▲ D. Green ▼ K. Bailey
- 59' ▲ T. Shaw ▼ S. McCalla
- 59' ▲ J. Nolan ▼ Jean Ferreira
- 71' ▲ S. James ▼ J. Anglin
- 72' A. Rhule
- 73' D. Green11m 3-0
- 74' ▲ J. Pringle ▼ J. Cole
- 78' ▲ F. Celestine ▼ D. Campbell
- 87' S. James 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1T. Chambers
- 14S. McCalla ▼ 59'
- 33S. Dyer
- 2G. Irving
- 4F. Cummings
- 15K. Ming
- 17J. Anglin ▼ 71'
- 12K. Bailey ▼ 59'
- 7D. Campbell ▼ 78'
- 10Jean Ferreira ▼ 59'
- 25R. Edwards
Dự bị 9
- 9D. Green ▲ 59'
- 18T. Shaw ▲ 59'
- 29J. Nolan ▲ 59'
- 11S. James ▲ 71'
- 24F. Celestine ▲ 78'
- 6O. Pennycooke
- 19N. Nelson
- 38S. Bradford
- 80S. Davis
- 17M. Brown
- 8S. Reid
- 10N. Ellis
- 16H. Headman
- 21A. Rhule
- 1C. Holmes ▼ 45'
- 5R. Bowers
- 29G. Cunningham ▼ 45'
- 11J. Cole ▼ 74'
- 7R. Biggs
- 25T. Mullings ▼ 45'
Dự bị 8
- 6D. Johnson ▲ 45'
- 24A. Campbell ▲ 45'
- 40A. Swearing ▲ 45'
- 23J. Pringle ▲ 74'
- 9R. Murray
- 14D. Clarke
- 15M. Williams
- 34A. Thompson
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
97Ghi được42
26Thủng lưới49
2.11Bàn thắng mỗi trận1.08
29Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai23