Molynes United vs Waterhouse
Tỷ số chung cuộc: Molynes United 1-3 Waterhouse tại Premier League, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molynes United thắng 2, hòa 2, Waterhouse thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- WWLLW Molynes United
- WWWLW Waterhouse
- 2' A. Smith
- 13' J. Brown
- 15' J. Powell
- 31' 0-1 A. Fletcher
- 44' J. Nelson11m 1-1
- HT1-1
- 56' 1-2 A. Fletcher
- 62' ▲ R. Livingston ▼ M.l Graham
- 63' ▲ T. Andrews ▼ J. Brown
- 63' ▲ S. Dennis ▼ J. Flemmings
- 70' S. Frankson
- 70' ▲ N. Hamilton ▼ A. Bygrave
- 78' ▲ L. Jibbison ▼ M. Davis
- 83' ▲ J. Harris ▼ J. Wright
- 86' 1-3 N. Hamilton
- 89' ▲ M. Simms ▼ A. Fletcher
- 89' ▲ J. Dorman ▼ A. Smith
- 90'+1 K. Foster
- 90'+4 K. Campbell
- FT1-3
Đội hình
- 4O. Samuels
- 14S. Frankson
- 5J. Powell
- 3R. McPherson
- 22J. Brown ▼ 63'
- 7J. Nelson
- 20J. Flemmings ▼ 63'
- 10J. Wright ▼ 83'
- 12M. Pennicooke
- 13M.l Graham ▼ 62'
- 55D. Donaie
Dự bị 7
- 11R. Livingston ▲ 62'
- 6T. Andrews ▲ 63'
- 33S. Dennis ▲ 63'
- 17J. Harris ▲ 83'
- 1C. Robinson
- 16T. Pluck
- 19C. cooper
- 34K. Foster
- 16K. Campbell
- 24E. Wilson
- 45C. Matthews
- 26J. Brown ▼ 63'
- 14M. Davis ▼ 78'
- 15A. Fletcher ▼ 89'
- 12A. Smith ▼ 89'
- 10D. Thomas
- 50A. Bygrave ▼ 70'
- 9J. Bryan
Dự bị 9
- 99N. Hamilton ▲ 70'
- 11L. Jibbison ▲ 78'
- 18M. Simms ▲ 89'
- 33J. Dorman ▲ 89'
- 8D. Dunkley
- 6S. Boothe
- 1M. Roberts
- 47N. Blair
- 7D. Binns
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
39Ghi được44
76Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai28