Dunbeholden
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portmore United

Dunbeholden vs Portmore United

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 0-2 Portmore United tại Premier League, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 3, hòa 4, Portmore United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Phong độ
LDWLL Dunbeholden
DLLWL Portmore United
  1. 12' R. Brown
  2. 19' F. McCarthy C. Rose
  3. 41' 0-1 M. Davis
  4. HT0-1
  5. 67' D. Thomas S. Burton
  6. 67' S. Williams A. Gayle
  7. 67' S. Barnett D. Smith
  8. 69' J. Rose M. Davis
  9. 70' E. Rousseau
  10. 71' O. Reid C. Walsh
  11. 71' O. Howard G. Headley
  12. 79' C. Blackwood N. Nelson
  13. 85' 0-2 O. Reid
  14. 88' M. Lewis A. Marshsall
  15. 88' K. McLeish O. Reid
  16. FT0-2

Đội hình

Dunbeholden HLV: L. Hyde
  1. 31D. Hyatt
  2. 24S. Burton ▼ 67'
  3. 4O. Samuels
  4. 7R. Thomas
  5. 22Z. Wilks
  6. 6D. Smith ▼ 67'
  7. 21S. Powell
  8. 23A. Gayle ▼ 67'
  9. 20C. Rose ▼ 19'
  10. 10N. Nelson ▼ 79'
  11. 28R. Brown

Dự bị 9

  1. 8F. McCarthy ▲ 19'
  2. 9D. Thomas ▲ 67'
  3. 12S. Williams ▲ 67'
  4. 17S. Barnett ▲ 67'
  5. 29C. Blackwood ▲ 79'
  6. 11E. Barton
  7. 18C. Watkin
  8. 27R. Smith
  9. 50L. Saunders
Portmore United HLV: P. Williams
  1. 1T. Williams
  2. 17R. Austin
  3. 8A. Mullings
  4. 19A. Myers
  5. 6E. Rousseau
  6. 4S. Young
  7. 7S. Knight
  8. 29G. Headley ▼ 71'
  9. 9C. Walsh ▼ 71'
  10. 11A. Marshsall ▼ 88'
  11. 10M. Davis ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 20J. Rose ▲ 69'
  2. 14O. Reid ▲ 71'
  3. 23O. Howard ▲ 71'
  4. 18M. Lewis ▲ 88'
  5. 25K. McLeish ▲ 88'
  6. 5C. Peck
  7. 13B. Williams
  8. 22T. Thorpe
  9. 27J. Thompson

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
37Ghi được38
38Thủng lưới18
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu