Mount Pleasant Academy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Humble Lions

Mount Pleasant Academy vs Humble Lions

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 1-0 Humble Lions tại Premier League, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 9, hòa 1, Humble Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Phong độ
WWLDW Mount Pleasant Academy
LLDLL Humble Lions
  1. HT0-0
  2. 54' J. Topey
  3. 59' L. Richie A. Bygrave
  4. 67' R. Sharpe R. Paisley
  5. 68' J. Christian L. Williams
  6. 72' J. Smith L. Lewin
  7. 74' L. Rankine A. Harvey
  8. 74' D. Campbell K. Bailey
  9. 82' L. Jibbison R. Morris
  10. 84' S. Graham S. Dallas
  11. 84' K. Smalling D. Satchwell
  12. 90'+1 T. Stewart 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 55T. Chambers
  2. 33S. Dyer
  3. 16K. Campbell
  4. 42J. Topey
  5. 4A. Harvey ▼ 74'
  6. 8R. Morris ▼ 82'
  7. 10D. Phillips
  8. 14S. McCalla
  9. 12K. Bailey ▼ 74'
  10. 9T. Stewart
  11. 50A. Bygrave ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 3L. Richie ▲ 59'
  2. 5L. Rankine ▲ 74'
  3. 7D. Campbell ▲ 74'
  4. 32L. Jibbison ▲ 82'
  5. 26D. Merrick
  6. 96D. Russell
  7. 11N. Daley
  8. 31D. Segree
  9. 21O. Murray
Humble Lions HLV: A. Price
  1. 60P. Smith
  2. 3X. Virgo
  3. 8D. Satchwell ▼ 84'
  4. 35R. Edwards
  5. 29S. Dallas ▼ 84'
  6. 10L. Williams ▼ 68'
  7. 30K. Hyde
  8. 14A. Clennon
  9. 34A. Chambers
  10. 11R. Paisley ▼ 67'
  11. 15L. Lewin ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 7R. Sharpe ▲ 67'
  2. 9J. Christian ▲ 68'
  3. 16J. Smith ▲ 72'
  4. 23S. Graham ▲ 84'
  5. 21K. Smalling ▲ 84'
  6. 33G. Lewis
  7. 50S. Briscoe
  8. 17T. Colspring

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
57Ghi được30
24Thủng lưới19
1.84Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu