Atalanta II vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Atalanta II 1-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atalanta II thắng 1, hòa 1, Catania FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Caravaggio
- Phong độ
- WDLWL Atalanta II
- LLLLW Catania FC
- 19' ▲ G. Berto ▼ M. Plaia
- 41' S. Pieraccini
- 43' D. Ghislandi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Lunetta ▼ M. D'Ausilio
- 57' ▲ M. Cisse ▼ G. Misitano
- 67' ▲ R. Cargnelutti ▼ S. Pieraccini
- 67' ▲ G. Bruzzaniti ▼ A. Raimo
- 67' ▲ S. Caturano ▼ F. Forte
- 78' F. Steffanoni
- 81' ▲ J. Idele ▼ A. Bonanomi
- 81' ▲ F. Bergonzi ▼ A. Guerini
- 81' ▲ F. Mencaraglia ▼ D. Ghislandi
- 85' ▲ F. Di Tacchio ▼
- 90' 1-1 S. Caturano
- FT1-1
Đội hình
- 95P. Vismara
- 2M. Plaia ▼ 19'
- 18A. Guerini ▼ 81'
- 37A. Navarro
- 25F. Steffanoni
- 47S. Levak
- 7A. Manzoni
- 24D. Ghislandi ▼ 81'
- 58A. Bonanomi ▼ 81'
- 11F. Cassa
- 9G. Misitano ▼ 57'
Dự bị 5
- 4G. Berto ▲ 19'
- 61J. Idele ▲ 81'
- 66F. Bergonzi ▲ 81'
- 80F. Mencaraglia ▲ 81'
- 14M. Cisse ▲ 57'
- 57A. Dini
- 68M. Ierardi
- 73S. Pieraccini ▼ 67'
- 6A. Allegretto
- 19A. Raimo ▼ 67'
- 47G. Di Noia
- 7K. Jimenez
- 3A. Celli
- 99M. D'Ausilio ▼ 46'
- 10E. Cicerelli
- 32F. Forte ▼ 67'
Dự bị 6
- 1K. Bethers
- 29R. Cargnelutti ▲ 67'
- 14F. Di Tacchio ▲ 85'
- 17G. Bruzzaniti ▲ 67'
- 23G. Lunetta ▲ 46'
- 18S. Caturano ▲ 67'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
60Ghi được54
58Thủng lưới26
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai30