Catania FC vs Atalanta II
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-0 Atalanta II tại Serie C - Girone C, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 2, hòa 1, Atalanta II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- WDLWL Atalanta II
- 30' G. Lunetta
- 32' K. Jimenez11m 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ F. Cassa ▼ A. Cortinovis
- 56' ▲ F. Simonetto ▼ D. Ghislandi
- 64' ▲ S. Caturano ▼ F. Forte
- 64' ▲ A. Rolfini ▼ G. Lunetta
- 71' K. Jimenez 2-0
- 74' ▲ R. Obric ▼ A. Guerini
- 74' A. Quaini
- 75' ▲ C. Fiogbe ▼ M. Cisse
- 78' ▲ A. Corbari ▼ A. Quaini
- 84' ▲ L. Riccio ▼ D. Vavassori
- 84' P. Comi
- 85' ▲ A. Raimo ▼ A. Allegretto
- 90'+3 S. Pieraccini
- FT2-0
Đội hình
- 57A. Dini
- 73S. Pieraccini
- 6A. Allegretto ▼ 85'
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 14F. Di Tacchio
- 16A. Quaini ▼ 78'
- 20D. Donnarumma
- 7K. Jimenez
- 23G. Lunetta ▼ 64'
- 32F. Forte ▼ 64'
Dự bị 12
- 1K. Bethers
- 12L. Coco
- 28S. Doni
- 77M. Martic
- 19A. Raimo ▲ 85'
- 30A. Corbari ▲ 78'
- 37C. Forti
- 11M. Stoppa
- 21G. Quiroz
- 99M. D'Ausilio
- 9A. Rolfini ▲ 64'
- 18S. Caturano ▲ 64'
- 95P. Vismara
- 18A. Guerini ▼ 74'
- 4G. Berto
- 6P. Comi
- 25F. Steffanoni
- 5S. Panada
- 47S. Levak
- 24D. Ghislandi ▼ 56'
- 99D. Vavassori ▼ 84'
- 10A. Cortinovis ▼ 56'
- 14M. Cisse ▼ 75'
Dự bị 12
- 22J. Sassi
- 17A. Torriani
- 2M. Plaia
- 19R. Obric ▲ 74'
- 66F. Bergonzi
- 7A. Manzoni
- 21L. Riccio ▲ 84'
- 3F. Simonetto ▲ 56'
- 11F. Cassa ▲ 56'
- 58A. Bonanomi
- 61J. Idele
- 68C. Fiogbe ▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
54Ghi được60
26Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.43
22Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai33