Potenza Calcio vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 3-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 4, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- LWWDW Potenza Calcio
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 9' A. Siatounis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Balzano ▼ Y. Rocchetti
- 55' G. D'Auria 2-0
- 56' ▲ A. Sabbatani ▼ M. Cuccurullo
- 59' B. Erradi 3-0
- 68' ▲ A. Potenza ▼ S. Cangianiello
- 68' ▲ M. Esposito ▼ F. Ricci
- 68' ▲ S. Paglino ▼ D. Portanova
- 70' ▲ F. Maisto ▼ B. Erradi
- 70' ▲ L. Petrungaro ▼ E. Schimmenti
- 72' ▲ S. Diop ▼ D. Solcia
- 78' ▲ G. Selleri ▼ J. Murano
- 88' T. Cucchietti
- 88' ▲ G. Guiotto ▼ T. Cucchietti
- 90'+3 L. Capezzi
- FT3-0
Đội hình
- 17T. Cucchietti ▼ 88'
- 98C. Adjapong
- 14C. Riggio
- 15A. Camigliano
- 3Y. Rocchetti ▼ 46'
- 31A. Siatounis
- 5Lucas Martello
- 27B. Erradi ▼ 70'
- 21E. Schimmenti ▼ 70'
- 9J. Murano ▼ 78'
- 10G. D'Auria
Dự bị 11
- 22D. Franchi
- 96G. Guiotto ▲ 88'
- 19M. Balzano ▲ 46'
- 47R. Bura
- 26N. Kirwan
- 23A. De Marco
- 28F. Maisto ▲ 70'
- 7M. Delle Monache
- 11L. Mazzeo
- 30L. Petrungaro ▲ 70'
- 70G. Selleri ▲ 78'
- 22S. Harrasser
- 81D. Portanova ▼ 68'
- 15D. Solcia ▼ 72'
- 6F. Fusco
- 46L. Colombini
- 8M. Cuccurullo ▼ 56'
- 28L. Capezzi
- 23S. Cangianiello ▼ 68'
- 3L. Crecco
- 16F. Ricci ▼ 68'
- 7E. D'Ursi
Dự bị 12
- 1L. Del Sorbo
- 31A. D'Aniello
- 4A. Potenza ▲ 68'
- 11M. Esposito ▲ 68'
- 18M. Tonni
- 20S. Bernabeo
- 29C. Santini
- 30M. Vilardi
- 32S. Paglino ▲ 68'
- 35S. Diop ▲ 72'
- 85M. Milan
- 90A. Sabbatani ▲ 56'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
68Ghi được45
66Thủng lưới67
1.45Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai22