Potenza Calcio vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 3-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 4, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- WWDWL Potenza Calcio
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 28' G. La Monica
- 30' S. Caturano 1-0
- 41' S. Caturano 2-0
- HT2-0
- 57' ▲ K. Candellori ▼ A. Di Grazia
- 62' A. Bonavolonta
- 62' ▲ M. Cuccurullo ▼ G. La Monica
- 62' ▲ I. Badje ▼ A. Bonavolontà
- 65' ▲ D. Steffè ▼ P. Schiattarella
- 69' ▲ M. Rossetti ▼ Raúl Asencio
- 69' ▲ A. Porcino ▼ G. Volpe
- 71' ▲ F. Petito ▼ G. Vitale
- 78' M. Rossetti 3-0
- 82' ▲ A. Vitiello ▼ G. Todisco
- 82' ▲ S. Scala ▼ R. Martignago
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Gasparini
- 16A. Sbraga
- 4B. Gyamfi
- 5N. Armini
- 28P. Schiattarella ▼ 65'
- 26B. Verrengia
- 70E. Saporiti
- 9S. Caturano
- 10A. Di Grazia ▼ 57'
- 90Raúl Asencio ▼ 69'
- 77G. Volpe ▼ 69'
Dự bị 11
- 81K. Candellori ▲ 57'
- 7D. Steffè ▲ 65'
- 11M. Rossetti ▲ 69'
- 17A. Porcino ▲ 69'
- 3R. Maddaloni
- 6S. Monaco
- 12A. Iacovino
- 14M. Prezioso
- 18A. Mata
- 22F. Alastra
- 55A. Hristov
- 12R. Marcone
- 9E. Blondett
- 19L. Colombini
- 2G. Todisco ▼ 82'
- 37T. Panelli
- 15A. De Francesco
- 30A. Bonavolontà ▼ 62'
- 3G. Vitale ▼ 71'
- 4G. La Monica ▼ 62'
- 10R. Martignago ▼ 82'
- 91M. Ravasio
Dự bị 11
- 8M. Cuccurullo ▲ 62'
- 11I. Badje ▲ 62'
- 17F. Petito ▲ 71'
- 33A. Vitiello ▲ 82'
- 7S. Scala ▲ 82'
- 1L. Del Sorbo
- 6F. Fusco
- 22A. D'Aniello
- 27C. Loreto
- 76S. Kone
- 79Antoni Caravaca
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
42Ghi được41
50Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai26