S.S.D. Casarano Calcio vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Casarano Calcio 2-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S.D. Casarano Calcio thắng 3, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Capozza, Casarano
- Phong độ
- WLLWL S.S.D. Casarano Calcio
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 7' ▲ L. Versienti ▼ D. Celiento
- 45' F. Grandolfo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Leonetti ▼ A. Santarcangelo
- 52' ▲ Murilo ▼ R. Zammarini
- 53' V. Leonetti 2-0
- 58' G. Vaglica
- 60' ▲ R. Ogunseye ▼ Isaac Prado
- 67' ▲ L. Forciniti ▼ S. Cester
- 67' ▲ G. Volpe ▼ J. Broh
- 74' ▲ A. D'Alena ▼ G. Logoluso
- 81' ▲ L. Perez ▼ F. Grandolfo
- 81' ▲ E. Gega ▼ F. Giraudo
- 85' L. Perez
- 85' L. D'Avino
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Bacchin
- 5D. Celiento ▼ 7'
- 24M. Bachini
- 33M. Mercadante
- 3F. Giraudo ▼ 81'
- 23G. Logoluso ▼ 74'
- 17R. Maiello
- 11V. Ferrara
- 10C. Chirico
- 16A. Santarcangelo ▼ 46'
- 9F. Grandolfo ▼ 81'
Dự bị 13
- 22N. Chiorra
- 98M. Ferilli
- 6G. Patrignani
- 7F. Palumbo
- 8A. D'Alena ▲ 74'
- 18L. Perez ▲ 81'
- E. Gega ▲ 81'
- 26A. Barone
- 27L. Versienti ▲ 7'
- 35S. Cerbone
- 46V. Leonetti ▲ 46'
- 77I. Cajazzo
- 80F. Di Dio
- 77S. Greco
- 14G. Vaglica
- 24M. Caldore
- 15L. D'Avino
- 6J. Broh ▼ 67'
- 4R. Zammarini ▼ 52'
- 8R. De Rosa
- 70G. D'Agostino
- 32I. Balde
- 20S. Cester ▼ 67'
- 9Isaac Prado ▼ 60'
Dự bị 13
- 1L. Bolletta
- 12L. Santarelli
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti ▲ 67'
- 28M. Prezioso
- 44L. Peluso
- 3C. Panico
- 21F. De Francesco
- 33S. La Vardera
- 43M. Bozza
- 31Murilo ▲ 52'
- 69G. Volpe ▲ 67'
- 90R. Ogunseye ▲ 60'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
61Ghi được42
61Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai25