S.S.C. Giugliano vs S.S.D. Casarano Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-3 S.S.D. Casarano Calcio tại Serie C - Girone C, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 0, S.S.D. Casarano Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- WLLWL S.S.D. Casarano Calcio
- 11' 0-1 E. Gega
- 16' S. La Vardera 1-1
- 37' R. Maiello
- 45' 1-2 I. Cajazzo
- HT1-2
- 46' ▲ L. Peluso ▼ D. Del Fabro
- 46' ▲ G. Esposito ▼ G. D'Agostino
- 46' ▲ G. Borello ▼ L. Forciniti
- 59' 1-3 A. Guastamacchia
- 62' ▲ A. D'Alena ▼ V. Millico
- 66' L. Perez
- 72' ▲ E. Zanaboni ▼ L. Perez
- 74' ▲ M. Njambe ▼ M. Prezioso
- 77' ▲ A. Nepi ▼ Isaac Prado
- 86' ▲ A. Barone ▼ C. Chirico
- 86' ▲ S. Cerbone ▼ I. Cajazzo
- 87' K. Lulic
- 90'+2 A. D'Alena
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Bolletta
- 23G. Laezza
- 29D. Del Fabro ▼ 46'
- 24M. Caldore
- 16R. Improta
- 26L. Forciniti ▼ 46'
- 28M. Prezioso ▼ 74'
- 33S. La Vardera
- 32I. Balde
- 9Isaac Prado ▼ 77'
- 70G. D'Agostino ▼ 46'
Dự bị 13
- 31A. Russo
- 10G. Borello ▲ 46'
- 11M. Njambe ▲ 74'
- 14G. Vaglica
- 15L. D'Avino
- 17G. Esposito ▲ 46'
- 21F. De Francesco
- 25A. Minei
- 30F. Lops
- 37D. Acampa
- 44L. Peluso ▲ 46'
- 85M. Milan
- 90A. Nepi ▲ 77'
- 1F. Bacchin
- 4K. Lulic
- 19A. Guastamacchia
- 24E. Gega
- 77I. Cajazzo ▼ 86'
- 17R. Maiello
- 80F. Di Dio
- 29B. Gyamfi
- 10C. Chirico ▼ 86'
- 18L. Perez ▼ 72'
- 21V. Millico ▼ 62'
Dự bị 13
- 12D. Pucci
- 22N. Chiorra
- 5D. Celiento
- 7F. Palumbo
- 8A. D'Alena ▲ 62'
- 9G. Malcore
- 11V. Ferrara
- 15M. Milicevic
- 20G. Pinto
- 26A. Barone ▲ 86'
- 30D. Malagnino
- 35S. Cerbone ▲ 86'
- 90E. Zanaboni ▲ 72'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
42Ghi được61
56Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai37