Cavese 1919 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 0-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 2, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- 35' L. Menegazzo
- 37' T. Cionek
- HT0-0
- 46' ▲ E. Minaj ▼ G. Fusco
- 59' C. Staver
- 64' ▲ T. Awua ▼ F. Orlando
- 64' ▲ M. Ubani ▼ A. Diarrassouba
- 67' ▲ M. Bevilacqua ▼ C. Tommasini
- 67' ▲ M. Giron ▼ C. Dimarco
- 70' V. Garofalo
- 71' ▲ F. Maiolo ▼ D. Munari
- 76' ▲ G. Fella ▼ S. Gudjohnsen
- 76' ▲ L. Nocerino ▼ F. D'Amico
- 80' M. Liguori
- 89' L. Nocerino
- 89' A. Luciani
- 90' ▲ G. Cangiano ▼ M. Liguori
- 90' ▲ S. Eyango ▼ L. Menegazzo
- FT0-0
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 3A. Luciani
- 15T. Cionek
- 17F. Nunziata
- 11A. Diarrassouba ▼ 64'
- 24F. Orlando ▼ 64'
- 90E. Visconti
- 23D. Munari ▼ 71'
- 28M. Macchi
- 9S. Gudjohnsen ▼ 76'
- 82G. Fusco ▼ 46'
Dự bị 13
- 22F. Manzo
- 99A. Sposito
- 5T. Awua ▲ 64'
- 7E. Minaj ▲ 46'
- 10G. Fella ▲ 76'
- 13N. Evangelisti
- 16L. Ubaldi
- 20F. Maiolo ▲ 71'
- 25M. Peretti
- 33M. Yabre
- 45C. Imparato
- 70M. Ubani ▲ 64'
- 73D. Bolcano
- 1F. Perucchini
- 20A. Buttaro
- 4E. Biasiol
- 25C. Staver
- 32F. Romeo
- 44L. Menegazzo ▼ 90'
- 8V. Garofalo
- 3C. Dimarco ▼ 67'
- 21M. Liguori ▼ 90'
- 81C. Tommasini ▼ 67'
- 99F. D'Amico ▼ 76'
Dự bị 11
- 22F. Magro
- 27A. Borbei
- 5G. Castorri
- 6A. Minelli
- 7G. Cangiano ▲ 90'
- 9M. Bevilacqua ▲ 67'
- 10L. Nocerino ▲ 76'
- 11S. Eyango ▲ 90'
- 13M. Giron ▲ 67'
- 47O. Pazienza
- 98F. Rizzo
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
36Ghi được30
43Thủng lưới62
0.92Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai14