Cavese 1919 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 2-1 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 2, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- 8' G. Parodiphản lưới 1-0
- 18' 1-1 D. Mazzocco
- 28' ▲ A. Camigliano ▼ L. Carillo
- 30' G. Felicioli
- HT1-1
- 46' ▲ F. Vezzoni ▼ G. Felicioli
- 47' A. Diarrassouba
- 54' A. Camigliano
- 55' P. Saio 2-1
- 59' E. Salines
- 60' ▲ A. Diop ▼ G. Vigliotti
- 60' ▲ F. Citarella ▼ G. Fella
- 63' S. Pezzella
- 69' ▲ A. Rizzo ▼ B. Barba
- 72' ▲ J. Da Riva ▼ D. Mazzocco
- 78' ▲ M. Maffei ▼ S. Pezzella
- 78' ▲ G. Fornito ▼ A. Diarrassouba
- 78' ▲ A. Sarr ▼ O. Pazienza
- 78' ▲ M. Emmausso ▼ M. Zunno
- 80' J. Murano
- FT2-1
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 27C. Loreto
- 23P. Saio
- 25M. Peretti
- 2B. Barba ▼ 69'
- 16S. Pezzella ▼ 78'
- 8A. Konate
- 3G. Vitale
- 10G. Fella ▼ 60'
- 24G. Vigliotti ▼ 60'
- 19A. Diarrassouba ▼ 78'
Dự bị 12
- 20A. Diop ▲ 60'
- 32F. Citarella ▲ 60'
- 34A. Rizzo ▲ 69'
- 11M. Maffei ▲ 78'
- 21G. Fornito ▲ 78'
- 1D. Lamberti
- 17P. Marranzino
- 22G. Di Somma
- 28M. Marchisano
- 30J. Quattrocchi
- 73L. Tropea
- 99M. Barone
- 22V. De Lucia
- 3G. Felicioli ▼ 46'
- 33L. Carillo ▼ 28'
- 32G. Parodi
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo
- 4D. Mazzocco ▼ 72'
- 47O. Pazienza ▼ 78'
- 14J. Murano
- 10V. Millico
- 7M. Zunno ▼ 78'
Dự bị 11
- 6A. Camigliano ▲ 28'
- 21F. Vezzoni ▲ 46'
- 20J. Da Riva ▲ 72'
- 23A. Sarr ▲ 78'
- 90M. Emmausso ▲ 78'
- 1P. Perina
- 8A. Danzi
- 9E. Santaniello
- 11F. Orlando
- 12L. De Simone
- 77S. Ascione
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
42Ghi được43
43Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai19