F.C. Crotone vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 2-0 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 1, hòa 1, Cavese 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- LLLWD Cavese 1919
- 25' G. Gomez 1-0
- 33' A. Gallo
- HT1-0
- 46' ▲ M. Meli ▼ A. Gallo
- 52' G. Gomez11m 2-0
- 60' G. Fella
- 62' ▲ A. Diarrassouba ▼ E. Visconti
- 62' ▲ F. Maiolo ▼ D. Munari
- 62' ▲ D. Bolcano ▼ T. Cionek
- 65' ▲ A. Musso ▼ G. Gomez
- 65' ▲ S. Calvano ▼ M. Sandri
- 72' ▲ A. Energe ▼ E. Piovanello
- 73' ▲ S. Gudjohnsen ▼ L. Ubaldi
- 77' S. Calvano
- 78' ▲ F. Orlando ▼ M. Yabre
- 85' ▲ W. Guerra ▼ F. Groppelli
- 90'+3 M. Novella
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Merelli
- 35M. Novella
- 72N. Cocetta
- 6D. Di Pasquale
- 23F. Groppelli ▼ 85'
- 16A. Gallo ▼ 46'
- 7Vinicius
- 21M. Sandri ▼ 65'
- 18E. Piovanello ▼ 72'
- 9G. Gomez ▼ 65'
- 96M. Zunno
Dự bị 13
- 12A. Pio Martino
- 76G. Paciotti
- 10A. Musso ▲ 65'
- 11A. Energe ▲ 72'
- 13N. Armini
- 14M. Meli ▲ 46'
- 17D. Russo
- 19F. Marazzotti
- 25W. Guerra ▲ 85'
- 27M. Maggio
- 32S. Calvano ▲ 65'
- 77M. Vrenna
- 80K. Bruno
- 12V. Boffelli
- 17F. Nunziata
- 15T. Cionek ▼ 62'
- 13N. Evangelisti
- 70M. Ubani
- 23D. Munari ▼ 62'
- 90E. Visconti ▼ 62'
- 10G. Fella
- 33M. Yabre ▼ 78'
- 7E. Minaj
- 16L. Ubaldi ▼ 73'
Dự bị 11
- 22F. Manzo
- 99A. Sposito
- 3A. Luciani
- 9S. Gudjohnsen ▲ 73'
- 11A. Diarrassouba ▲ 62'
- 20F. Maiolo ▲ 62'
- 24F. Orlando ▲ 78'
- 25M. Peretti
- 28M. Macchi
- 45C. Imparato
- 73D. Bolcano ▲ 62'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
65Ghi được36
44Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai23