Cavese 1919 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 2-1 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 2, hòa 1, F.C. Crotone thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- LLLLD F.C. Crotone
- 31' M. Vitale
- 34' M. Maffei
- 39' G. Vitale 1-0
- 45' 1-1 L. Pianaphản lưới
- HT1-1
- 52' D. Sorrentino 2-1
- 58' ▲ E. Oviszach ▼ M. Vitale
- 58' ▲ A. Kolaj ▼ L. Rojas
- 62' D. Sorrentino
- 66' D. Di Pasquale
- 69' V. Boffelli
- 70' ▲ A. Diop ▼ D. Sorrentino
- 71' ▲ T. Schirò ▼ Vinicius
- 71' ▲ D. Kostadinov ▼ A. Rispoli
- 78' M. Tumminello
- 79' G. Fella
- 80' ▲ L. Tropea ▼ M. Maffei
- 83' C. Loreto
- 85' ▲ F. Citarella ▼ S. Pezzella
- FT2-1
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 18L. Piana
- 27C. Loreto
- 23P. Saio
- 11M. Maffei ▼ 80'
- 16S. Pezzella ▼ 85'
- 34A. Rizzo
- 8A. Konate
- 3G. Vitale
- 10G. Fella
- 7D. Sorrentino ▼ 70'
Dự bị 15
- 20A. Diop ▲ 70'
- 73L. Tropea ▲ 80'
- 32F. Citarella ▲ 85'
- 1D. Lamberti
- 2B. Barba
- 17P. Marranzino
- 19A. Diarrassouba
- 21G. Fornito
- 22G. Di Somma
- 24G. Vigliotti
- 25M. Peretti
- 28M. Marchisano
- 77I. Badje
- 99M. Barone
- 93L. Rusciano
- 1A. Sala
- 33A. Rispoli ▼ 71'
- 3M. Giron
- 6D. Di Pasquale
- 5R. Cargnelutti
- 15Vinicius ▼ 71'
- 10M. Vitale ▼ 58'
- 20L. Rojas ▼ 58'
- 16A. Gallo
- 93M. Tumminello
- 28M. Spina
Dự bị 13
- 7E. Oviszach ▲ 58'
- 11A. Kolaj ▲ 58'
- 38T. Schirò ▲ 71'
- 77D. Kostadinov ▲ 71'
- 12A. Martino
- 18A. Guerini
- 19R. Cantisani
- 22F. D'Alterio
- 23F. Groppelli
- 24G. D'Aprile
- 99L. Chiarella
- 13N. Armini
- 30M. Aprea
Thống kê
05
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
42Ghi được76
43Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai35