Casertana F.C. vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 3-2 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 4, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- LDWDW Casertana F.C.
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 19' M. T. Llano Massa 1-0
- 25' S. Oukhadda 2-0
- 34' 2-1 G. Cangiano
- 45'+10 S. Pezzella
- HT2-1
- 47' ▲ L. Nocerino ▼ M. Liguori
- 50' ▲ K. Leone ▼ S. Pezzella
- 64' 2-2 L. Nocerino
- 67' Y. Kallon 3-2
- 69' ▲ M. Bevilacqua ▼ G. Castorri
- 69' ▲ L. Menegazzo ▼ C. Tommasini
- 72' ▲ V. Arzillo ▼ S. Girelli
- 78' K. Leone
- 82' ▲ U. Galletta ▼ A. Bentivegna
- 88' ▲ M. Giron ▼ C. Dimarco
- 88' ▲ M. Oliva ▼ F. Romeo
- 89' U. Galletta
- FT3-2
Đội hình
- 1V. De Lucia
- 17A. Viscardi
- 4I. Kontek
- 94D. Liotti
- 18S. Oukhadda
- 8F. Proia
- 16S. Pezzella ▼ 50'
- 21S. Girelli ▼ 72'
- 5M. T. Llano Massa
- 20A. Bentivegna ▼ 82'
- 9Y. Kallon
Dự bị 7
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 10K. Leone ▲ 50'
- 11U. Galletta ▲ 82'
- 28L. Giugno
- 29A. De Liguori
- 51V. Arzillo ▲ 72'
- 1F. Perucchini
- 8V. Garofalo
- 6A. Minelli
- 98F. Rizzo
- 3C. Dimarco ▼ 88'
- 32F. Romeo ▼ 88'
- 16D. Petermann
- 5G. Castorri ▼ 69'
- 21M. Liguori ▼ 47'
- 81C. Tommasini ▼ 69'
- 7G. Cangiano
Dự bị 10
- 27A. Borbei
- 22F. Magro
- 13M. Giron ▲ 88'
- 9M. Bevilacqua ▲ 69'
- 10L. Nocerino ▲ 47'
- 18M. Oliva ▲ 88'
- 29C. Staver
- 96L. Menegazzo ▲ 69'
- 38O. Pazienza
- 24F. Valietti
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
55Ghi được30
47Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận0.75
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai14