Casertana F.C. vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 4-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 4, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DWDWW Casertana F.C.
- WDLLD Calcio Foggia 1920
- 18' D. Egharevba 1-0
- 42' M. Vano
- 44' F. Proia 2-0
- 45'+1 M. Emmausso
- HT2-0
- 46' ▲ A. Gala ▼ J. Da Riva
- 46' ▲ F. Orlando ▼ M. Touho
- 52' M. Vano 3-0
- 63' ▲ C. Ciano ▼ M. Vano
- 63' ▲ S. Bianchi ▼ F. Proia
- 67' C. Bunino 4-0
- 68' ▲ R. Gatti ▼ F. Damian
- 71' ▲ D. Mazzocco ▼ O. Pazienza
- 71' ▲ M. Marzupio ▼ M. Emmausso
- 73' C. Ciano
- 75' ▲ F. Frison ▼ R. Collodel
- 75' ▲ C. Capasso ▼ Y. Kallon
- 80' ▲ G. Brugognone ▼ E. Duțu
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 27F. Proia ▼ 63'
- 8F. Damian ▼ 68'
- 19R. Collodel ▼ 75'
- 9C. Bunino
- 91M. Vano ▼ 63'
- 2Y. Kallon ▼ 75'
- 23D. Egharevba
Dự bị 13
- 10C. Ciano ▲ 63'
- 30S. Bianchi ▲ 63'
- 44R. Gatti ▲ 68'
- 21F. Frison ▲ 75'
- 77C. Capasso ▲ 75'
- 5M. Llano
- 7M. Carretta
- 12D. Pareiko
- 18F. Deli
- 22A. Vilardi
- 32S. Paglino
- 33L. Giugno
- 37M. Falasca
- 22V. De Lucia
- 3G. Felicioli
- 32G. Parodi
- 19E. Duțu ▼ 80'
- 2A. Silvestro
- 17S. Tascone
- 20J. Da Riva ▼ 46'
- 47O. Pazienza ▼ 71'
- 90M. Emmausso ▼ 71'
- 7M. Zunno
- 24M. Touho ▼ 46'
Dự bị 11
- 10A. Gala ▲ 46'
- 11F. Orlando ▲ 46'
- 4D. Mazzocco ▲ 71'
- 13M. Marzupio ▲ 71'
- 37G. Brugognone ▲ 80'
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 8A. Danzi
- 9E. Santaniello
- 12L. De Simone
- 97S. Kiyine
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
43Ghi được43
41Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai19