AZ Picerno vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-0 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 1, Latina Calcio 1932 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWDWL AZ Picerno
- DLWWL Latina Calcio 1932
- 34' E. Esposito
- 40' S. D'Angelo
- HT0-0
- 46' ▲ A. De Cristofaro ▼ S. D'Angelo
- 58' ▲ D. Hergheligiu ▼ A. Riccardi
- 58' ▲ J. Lipani ▼ R. De Ciancio
- 62' ▲ K. Cardoni ▼ S. Bianchi
- 62' ▲ M. Djibril ▼ G. Guadagni
- 67' ▲ P. Maiorino ▼ D. Franco
- 67' ▲ M. Kanoute ▼ E. Esposito
- 72' ▲ M. Porro ▼ G. Tomaselli
- 74' M. Porro
- 81' ▲ A. Santarcangelo ▼ L. Baldassin
- 89' ▲ J. Ekuban ▼ N. Fasan
- FT0-0
Đội hình
- 16R. Marcone
- 20A. Gemignani
- 3G. Bellodi
- 26A. Bassoli
- 97F. Rillo
- 27L. Baldassin ▼ 81'
- 44D. Franco ▼ 67'
- 30S. Bianchi ▼ 62'
- 17G. Guadagni ▼ 62'
- 11E. Esposito ▼ 67'
- 90L. Abreu
Dự bị 5
- 10P. Maiorino ▲ 67'
- 77K. Cardoni ▲ 62'
- 25M. Djibril ▲ 62'
- 7M. Kanoute ▲ 67'
- 9A. Santarcangelo ▲ 81'
- 67D. Mastrantonio
- 13F. Marenco
- 33L. Carillo
- 18E. Dutu
- 2E. Ercolano
- 10A. Riccardi ▼ 58'
- 27S. D'Angelo ▼ 46'
- 30R. De Ciancio ▼ 58'
- 70G. Tomaselli ▼ 72'
- 20N. Fasan ▼ 89'
- 97G. Parigi
Dự bị 14
- 1M. Basti
- 22A. Iosa
- 3M. Porro ▲ 72'
- 4M. Scravaglieri
- 5A. Pellitteri
- 7J. Ekuban ▲ 89'
- 11F. Pace
- 17D. Catasus
- 19G. Di Giovannantonio
- 21D. Hergheligiu ▲ 58'
- 24A. De Cristofaro ▲ 46'
- 36J. Lipani ▲ 58'
- 72A. Vona
- 80D. Quieto
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
45Ghi được43
62Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai29