Team Altamura vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 0-2 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 5 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 2, hòa 2, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- LDWDW Casertana F.C.
- 15' ▲ M. Florio ▼ V. Agostinelli
- 43' 0-1 J. Heinz
- 45' 0-2 A. Bentivegna
- HT0-2
- 46' ▲ M. T. Llano Massa ▼ J. Heinz
- 61' ▲ F. Proia ▼ A. Bentivegna
- 62' F. Lepore
- 66' ▲ M. Rosafio ▼ L. Peschetola
- 73' ▲ Y. Kallon ▼ M. Casarotto
- 85' ▲ K. Leone ▼ M. Vano
- 85' ▲ L. Di Tommaso ▼ M. Toscano
- 86' ▲ D. Suazo ▼ F. Lepore
- 90'+2 M. Nazzaro
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Viola
- 5M. Zazza
- 18E. Silletti
- 32F. Lepore ▼ 86'
- 21T. Mogentale
- 6C. B. Doumbia
- 30M. Nazzaro
- 16M. Grande
- 11V. Agostinelli ▼ 15'
- 10A. Curcio
- 70L. Peschetola ▼ 66'
Dự bị 11
- 1A. Spina
- 7M. Rosafio ▲ 66'
- 8M. Crimi
- 9D. Suazo ▲ 86'
- 13F. Poli
- 15M. Florio ▲ 15'
- 19M. Esposito
- 20I. Mbaye
- 24P. Ortisi
- 38G. Nicolao
- 40R. Dimola
- 1V. De Lucia
- 6J. Heinz ▼ 46'
- 4I. Kontek
- 13L. Bacchetti
- 18S. Oukhadda
- 16S. Pezzella
- 25M. Toscano ▼ 85'
- 8D. Liotti
- 20A. Bentivegna ▼ 61'
- 90M. Casarotto ▼ 73'
- 91M. Vano ▼ 85'
Dự bị 12
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 5M. T. Llano Massa ▲ 46'
- F. Proia ▲ 61'
- 9Y. Kallon ▲ 73'
- 10K. Leone ▲ 85'
- 11U. Galletta
- 21L. Di Tommaso ▲ 85'
- 28L. Giugno
- 29A. De Liguori
- 51V. Arzillo
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
32Ghi được55
50Thủng lưới47
0.82Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai25