Team Altamura vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 2-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 2, hòa 2, Casertana F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- LDWDW Casertana F.C.
- 17' P. Ortisi 1-0
- 40' D. Franco 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Kallon ▼ D. Egharevba
- 46' ▲ M. Falasca ▼ A. Fabbri
- 46' ▲ M. Vano ▼ F. Damian
- 56' E. Silletti
- 63' E. Silletti
- 63' E. Silletti
- 64' ▲ L. Andreoli ▼ D. Franco
- 64' ▲ F. Rizzo ▼ V. Leonetti
- 64' ▲ C. Ciano ▼ C. Bunino
- 69' ▲ S. Paglino ▼ J. Heinz
- 81' ▲ G. Simone ▼ F. DAmico
- 89' ▲ V. Dibenedetto ▼ Fran Ganfornina
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Viola
- 31E. De Santis
- 19B. Manè
- 16M. Grande
- 18E. Silletti
- 7M. Rolando
- 44D. Franco ▼ 64'
- 6Fran Ganfornina ▼ 89'
- 24P. Ortisi
- 26V. Leonetti ▼ 64'
- 99F. D'Amico
Dự bị 8
- 8L. Andreoli ▲ 64'
- 98F. Rizzo ▲ 64'
- 90G. Simone ▲ 81'
- 33V. Dibenedetto ▲ 89'
- 11V. Onofrietti
- 12A. Spina
- 30R. Palermo
- 69P. Lagonigro
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri ▼ 46'
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti
- 6J. Heinz ▼ 69'
- 27F. Proia
- 8F. Damian ▼ 46'
- 19R. Collodel
- 7M. Carretta
- 9C. Bunino ▼ 64'
- 23D. Egharevba ▼ 46'
Dự bị 11
- 2Y. Kallon ▲ 46'
- 37M. Falasca ▲ 46'
- 91M. Vano ▲ 46'
- 10C. Ciano ▲ 64'
- 32S. Paglino ▲ 69'
- 12D. Pareiko
- 13L. Bacchetti
- 21F. Frison
- 22A. Vilardi
- 33L. Giugno
- 77C. Capasso
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
51Ghi được43
55Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai26