S.S. Monopoli 1966 vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 2-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 3, hòa 4, Potenza Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LWWDW Potenza Calcio
- 24' A. Imputato
- 40' M. Novella
- HT0-0
- 46' ▲ L. Petrungaro ▼ G. Selleri
- 47' 0-1 C. Adjapong
- 54' M. Novella
- 54' M. Novella
- 55' ▲ C. Riggio ▼ L. Mazzeo
- 60' ▲ G. Volpe ▼ A. Angileri
- 60' ▲ S. Oyewale ▼ A. Imputato
- 64' ▲ M. Balzano ▼ Lucas Martello
- 64' ▲ A. De Marco ▼ Y. Rocchetti
- 74' ▲ M. Fall ▼ C. Battocchio
- 80' M. Tirelli 1-1
- 82' O. Viteritti
- 82' Yellow Card
- 86' M. Tirelli
- 90'+3 T. Cucchietti
- 90'+7 ▲ S. Piccinini ▼ O. Viteritti
- 90' M. Tirelli 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Albertazzi
- 77O. Viteritti ▼ 90'
- 6M. Miceli
- 5A. Angileri ▼ 60'
- 16B. Valenti
- 8C. Battocchio ▼ 74'
- 19R. Calcagni
- 15J. Greco
- 99A. Imputato ▼ 60'
- 9S. Longo
- 17M. Tirelli
Dự bị 13
- 24M. Gagliano
- 3E. Di Santo
- 10G. Volpe ▲ 60'
- 11M. Fall ▲ 74'
- 18S. Paukstys
- 20R. Cascella
- 21E. Scipioni
- 31S. Oyewale ▲ 60'
- 33D. Rossi
- 34D. Ronco
- 35S. Piccinini ▲ 90'
- 37L. Bordo
- 45P. Yeboah
- 17T. Cucchietti
- 73M. Novella
- 24M. Bachini
- 47R. Bura
- 3Y. Rocchetti ▼ 64'
- 6Lucas Martello ▼ 64'
- 31A. Siatounis
- 77M. Ghisolfi
- 98C. Adjapong
- 9G. Selleri ▼ 46'
- 11L. Mazzeo ▼ 55'
Dự bị 11
- 22F. Alastra
- 96G. Guiotto
- 19M. Balzano ▲ 64'
- 14C. Riggio ▲ 55'
- 4G. Sciacca
- 23A. De Marco ▲ 64'
- 83G. Gabriele
- 89G. Santucci
- 20M. Candelma
- 30L. Petrungaro ▲ 46'
- G. Ragone
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
42Ghi được68
43Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai34