S.S. Monopoli 1966 vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-0 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 4, hòa 4, Potenza Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- LWWDW Potenza Calcio
- 12' K. Miranda
- 42' ▲ L. Ferro ▼ Lucas Felippe
- HT0-0
- 56' ▲ S. Calvano ▼ J. Greco
- 68' ▲ L. Mazzeo ▼ L. Petrungaro
- 68' ▲ M. Rosafio ▼ E. Schimmenti
- 73' M. Bachini
- 75' M. Castorani
- 75' ▲ C. Battocchio ▼ C. De Risio
- 75' ▲ P. Yeboah ▼ N. Bruschi
- 85' ▲ F. Rillo ▼ R. Burgio
- 85' ▲ M. Ghisolfi ▼ B. Erradi
- 86' ▲ J. Pellegrini ▼ F. Grandolfo
- 86' ▲ E. Scipioni ▼ M. Falzerano
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Vitale
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti
- 3F. Pace
- 39K. Miranda
- 16B. Valenti
- 19C. De Risio ▼ 75'
- 32M. Falzerano ▼ 86'
- 15J. Greco ▼ 56'
- 9F. Grandolfo ▼ 86'
- 98N. Bruschi ▼ 75'
Dự bị 13
- 23S. Calvano ▲ 56'
- 8C. Battocchio ▲ 75'
- 45P. Yeboah ▲ 75'
- 7J. Pellegrini ▲ 86'
- 21E. Scipioni ▲ 86'
- 4N. Bizzotto
- 12M. Albertazzi
- 17C. Cristallo
- 18P. Virgilio
- 27S. Contessa
- 29Y. Sylla
- 71C. Cellamare
- 31E. Silvestris
- 22F. Alastra
- 6C. Riggio
- 29M. Bachini
- 30L. Petrungaro ▼ 68'
- 5Lucas Felippe ▼ 42'
- 66R. Burgio ▼ 85'
- 27B. Erradi ▼ 85'
- 8M. Castorani
- 21E. Schimmenti ▼ 68'
- 26B. Verrengia
- 9S. Caturano
Dự bị 12
- 4L. Ferro ▲ 42'
- 17L. Mazzeo ▲ 68'
- 94M. Rosafio ▲ 68'
- 23F. Rillo ▲ 85'
- 77M. Ghisolfi ▲ 85'
- 14L. Milesi
- 16N. Valisena
- 24T. Cucchietti
- 31A. Siatounis
- 33P. Galiano
- 35M. Novella
- 88M. Candelma
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
49Ghi được68
34Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41