F.C. Crotone vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 1-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 4, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 11' I. Balde
- 26' ▲ D. Leo ▼ F. Berra
- 36' R. Improta
- 38' ▲ M. Milan ▼ R. Improta
- HT0-0
- 48' G. Gomez 1-0
- 60' Isaac Prado
- 65' ▲ G. Borello ▼
- 65' ▲ A. Nepi ▼ Isaac Prado
- 67' F. Groppelli
- 68' ▲ E. Piovanello ▼ G. Gomez
- 69' ▲ S. Calvano ▼ A. Gallo
- 79' ▲ R. Stronati ▼ M. Maggio
- 80' ▲ M. Perlingieri ▼ J. Murano
- 82' ▲ M. Njambe ▼ I. Balde
- 82' ▲ L. Peluso ▼ M. Prezioso
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Merelli
- 20F. Berra▼ 26'
- 5R. Cargnelutti
- 6D. Di Pasquale
- 23F. Groppelli
- 7Vinicius
- 16A. Gallo▼ 69'
- 96M. Zunno
- 9G. Gomez▼ 68'
- 27M. Maggio▼ 79'
- 11J. Murano▼ 80'
Dự bị 14
- 12A. Pio Martino
- 61A. Sala
- 2D. Leo▲ 26'
- 8R. Stronati▲ 79'
- 10F. Ricci
- 18E. Piovanello▲ 68'
- 19F. Marazzotti
- 21M. Sandri
- 25W. Guerra
- 32S. Calvano▲ 69'
- 33M. Perlingieri▲ 80'
- 72N. Cocetta
- 77M. Vrenna
- 80K. Bruno
- 1L. Bolletta
- 23G. Laezza
- 29D. Del Fabro
- 24M. Caldore
- 16R. Improta▼ 38'
- 26L. Forciniti
- 28M. Prezioso▼ 82'
- 33S. La Vardera
- 32I. Balde▼ 82'
- 70G. D'Agostino
- 9Isaac Prado▼ 65'
Dự bị 12
- 31A. Russo
- 97G. Cavasinni
- 10G. Borello▲ 65'
- 11M. Njambe▲ 82'
- 14G. Vaglica
- 17G. Esposito
- 21F. De Francesco
- 25A. Minei
- 37D. Acampa
- 44L. Peluso▲ 82'
- 85M. Milan▲ 38'
- 90A. Nepi▲ 65'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
65Ghi được42
44Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai25