F.C. Crotone
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
S.S.C. Giugliano

F.C. Crotone vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 2-3 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 4, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Ezio Scida, Crotone
Phong độ
LLLLD F.C. Crotone
LDDLL S.S.C. Giugliano
  1. 29' S. D'Angelo 1-0
  2. 30' S. Maselli
  3. 42' Lucas Felippe 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Vitale S. DAngelo
  6. 46' I. Baldé E. Oviszach
  7. 53' 2-1 F. Salvemini
  8. 57' M. Yabre
  9. 59' 2-2 R. De Rosa
  10. 62' D. Kostadinov Lucas Felippe
  11. 65' S. Oyewale M. Yabre
  12. 71' M. Battistini
  13. 74' C. Crialese M. Giron
  14. 74' A. D'Errico E. DUrsi
  15. 76' G. Loiacono
  16. 79' 2-3 R. De Rosa
  17. 80' G. Gigliotti G. Loiacono
  18. 86' G. Gigliotti
  19. 86' G. Scognamiglio D. Menna
  20. 86' C. Giorgione S. Maselli
  21. 86' C. De Sena R. De Rosa
  22. 88' Gladestony
  23. 89' C. De Sena
  24. 90'+2 R. Cargnelutti
  25. FT2-3

Đội hình

F.C. Crotone HLV: S. Baldini
  1. 1A. Dini
  2. 33A. Rispoli
  3. 18G. Loiacono ▼ 80'
  4. 13M. Battistini
  5. 3M. Giron ▼ 74'
  6. 26S. D'Angelo
  7. 24N. Zanellato
  8. 8Lucas Felippe ▼ 62'
  9. 7E. D'Ursi
  10. 9G. Gomez
  11. 19A. Tribuzzi

Dự bị 10

  1. 28M. Vitale ▲ 46'
  2. 11D. Kostadinov ▲ 62'
  3. 14C. Crialese ▲ 74'
  4. 27A. D'Errico ▲ 74'
  5. 6G. Gigliotti ▲ 80'
  6. 10G. Comi
  7. 17G. Bruzzaniti
  8. 21D. Leo
  9. 22F. D'Alterio
  10. 29R. Cantisani
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 28R. Cargnelutti
  3. 5D. Menna ▼ 86'
  4. 3M. Yabre ▼ 65'
  5. 20A. Valdesi
  6. 14Gladestony
  7. 8R. De Rosa ▼ 86'
  8. 34S. Maselli ▼ 86'
  9. 30F. Ciuferri
  10. 10F. Salvemini
  11. 77E. Oviszach ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 32I. Baldé ▲ 46'
  2. 11S. Oyewale ▲ 65'
  3. 6G. Scognamiglio ▲ 86'
  4. 23C. Giorgione ▲ 86'
  5. 25C. De Sena ▲ 86'
  6. 12G. Baldi
  7. 16L. Berardocco
  8. 19A. Boccia
  9. 44B. Barba
  10. 80F. Di Dio
  11. 98R. Rob Coprean

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
59Ghi được52
55Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu