A.S.D. Sorrento vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 2-2 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 2, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 27' E. Dutu
- 29' A. Riccardi
- HT0-0
- 60' 0-1 F. Marenco
- 68' ▲ D. Bolsius ▼ D. Solcia
- 68' ▲ S. Ciko ▼ A. Riccardi
- 69' 0-2 S. Ciko
- 75' ▲ A. Sabbatani ▼ C. Santini
- 76' ▲ A. Vona ▼ E. Dutu
- 80' E. D'Ursi
- 81' V. Plescia 1-2
- 87' L. Crecco 2-2
- 88' ▲ P. Riccardi ▼ A. Matera
- 89' ▲ R. De Ciancio ▼ N. Fasan
- 89' ▲ O. Pannitteri ▼ D. Hergheligiu
- 90'+4 ▲ M. Porro ▼ E. Ercolano
- FT2-2
Đội hình
- 22S. Harrasser
- 15D. Solcia ▼ 68'
- 33L. Carillo
- 6F. Fusco
- 32S. Paglino
- 21A. Matera ▼ 88'
- 23S. Cangianiello
- 3L. Crecco
- 29C. Santini ▼ 75'
- 7E. D'Ursi
- 9V. Plescia
Dự bị 10
- 1L. Del Sorbo
- 46L. Colombini
- 5K. Shaw
- 90A. Sabbatani ▲ 75'
- 4A. Potenza
- 19D. Russo
- 17P. Riccardi ▲ 88'
- 10D. Bolsius ▲ 68'
- 11M. Esposito
- 18M. Tonni
- 67D. Mastrantonio
- 13F. Marenco
- 6B. Calabrese
- 18E. Dutu ▼ 76'
- 2E. Ercolano ▼ 90'
- 5A. Pellitteri
- 21D. Hergheligiu ▼ 89'
- 10A. Riccardi ▼ 68'
- 11F. Pace
- 97G. Parigi
- 20N. Fasan ▼ 89'
Dự bị 14
- 1M. Basti
- 22A. Iosa
- 3M. Porro ▲ 90'
- 4M. Scravaglieri
- 7J. Ekuban
- 8S. Ciko ▲ 68'
- 17D. Catasus
- 27A. Vona ▲ 76'
- 19G. Di Giovannantonio
- 23G. Farneti
- 28I. Regonesi
- 30R. De Ciancio ▲ 89'
- 77O. Pannitteri ▲ 89'
- 80D. Quieto
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
45Ghi được43
67Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai29