A.S.D. Sorrento vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 1-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 2, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 38' D. Petermann
- HT0-0
- 49' G. Guadagni 1-0
- 58' ▲ M. Guarracino ▼ S. Scala
- 63' ▲ J. Ekuban ▼ D. Petermann
- 72' C. Panico
- 73' A. Riccardi
- 74' ▲ M. Saccani ▼ A. Riccardi
- 74' ▲ L. Crecco ▼ E. Vona
- 77' 1-1 M. Saccani
- 80' ▲ M. Rossetti ▼ A. Matera
- 83' M. Scravaglieri
- 85' ▲ S. Ciko ▼ M. Scravaglieri
- 85' ▲ A. Cittadino ▼ D. Zuppel
- 88' ▲ V. Di Somma ▼ C. Panico
- 88' ▲ D. Russo ▼ G. Guadagni
- 90'+5 A. Vitiello
- 90'+6 E. Blondett
- 90'+6 S. Ciko
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 14C. Panico ▼ 88'
- 33A. Vitiello
- 20A. Matera ▼ 80'
- 8M. Cuccurullo
- 23S. Cangianiello
- 16S. Scala ▼ 58'
- 7G. Guadagni ▼ 88'
- 11A. Musso
Dự bị 15
- 19M. Guarracino ▲ 58'
- 99M. Rossetti ▲ 80'
- 26V. Di Somma ▲ 88'
- 44D. Russo ▲ 88'
- 3L. Colombini
- 4C. Biagetti
- 5G. Carotenuto
- 12S. Harrasser
- 13L. Carillo
- 17P. Riccardi
- 18A. Polidori
- 28U. Morleo
- 32V. Colangiuli
- 72A. Palella
- 96M. Esposito
- 33M. Basti
- 5F. Rapisarda
- 3E. Vona ▼ 74'
- 13F. Marenco
- 20T. Berman
- 23E. Gatto
- 93R. Improta
- 25D. Petermann ▼ 63'
- 10A. Riccardi ▼ 74'
- 92M. Scravaglieri ▼ 85'
- 32D. Zuppel ▼ 85'
Dự bị 13
- 45J. Ekuban ▲ 63'
- 27M. Saccani ▲ 74'
- 11L. Crecco ▲ 74'
- 6S. Ciko ▲ 85'
- 21A. Cittadino ▲ 85'
- 1N. Pannozzo
- 12V. Civello
- 2E. Ercolano
- 39M. Motolese
- 8E. Ndoj
- 55M. Segat
- 72R. Polletta
- 99A. Ciciretti
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
36Ghi được34
53Thủng lưới65
0.92Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22