AZ Picerno vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 0-2 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 1, hòa 4, Casertana F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WDWLL AZ Picerno
- DWDWW Casertana F.C.
- 1' 0-1 A. Bentivegna
- 14' D. Liotti
- 27' 0-2 A. Bentivegna
- 31' F. Frison
- 35' G. Rocchi
- 40' S. Maselli
- 44' Y. Kallon
- HT0-2
- 46' ▲ A. Santarcangelo ▼ F. Frison
- 46' ▲ E. Esposito ▼ S. Maselli
- 46' ▲ M. Casarotto ▼ Y. Kallon
- 57' ▲ M. T. Llano Massa ▼ S. Pezzella
- 69' ▲ R. Garcia ▼ A. Vimercati
- 69' ▲ F. Pistolesi ▼ M. Perri
- 75' ▲ I. Kontek ▼ J. Heinz
- 78' ▲ E. Santaniello ▼ A. Energe
- 82' A. Marino
- 88' ▲ K. Leone ▼ A. Bentivegna
- 88' ▲ U. Galletta ▼ S. Oukhadda
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Summa
- 4F. Frison ▼ 46'
- 5A. Veltri
- 14A. Vimercati ▼ 69'
- 21G. Salvo
- 6A. Marino
- 8V. Graziani
- 34S. Maselli ▼ 46'
- 2M. Perri ▼ 69'
- 7A. Energe ▼ 78'
- 90L. Abreu
Dự bị 13
- 12A. Esposito
- 22S. Cortese
- 9A. Santarcangelo ▲ 46'
- 10P. Maiorino
- 11E. Esposito ▲ 46'
- 18R. Garcia ▲ 69'
- 19E. Santaniello ▲ 78'
- 23A. Granata
- 25M. Djibril
- 33M. Bocic
- 63F. Pistolesi ▲ 69'
- 70F. Petito
- 77K. Cardoni
- 1V. De Lucia
- 18S. Oukhadda ▼ 88'
- 13L. Bacchetti
- 33G. Rocchi
- 94D. Liotti
- 25M. Toscano
- 16S. Pezzella ▼ 57'
- 6J. Heinz ▼ 75'
- 9Y. Kallon ▼ 46'
- 91M. Vano
- 20A. Bentivegna ▼ 88'
Dự bị 11
- 12E. Merolla
- 22A. Vilardi
- 3M. Falasca
- 4I. Kontek ▲ 75'
- 5M. T. Llano Massa ▲ 57'
- 10K. Leone ▲ 88'
- 11U. Galletta ▲ 88'
- 21L. Di Tommaso
- 51V. Arzillo
- 77C. Capasso
- 90M. Casarotto ▲ 46'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
45Ghi được55
62Thủng lưới47
1.1Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai25